CONG TY TNHH SAN XUAT TMDV DAO THANH PHAT
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Dao Thành Phát
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602492410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7JWVWQ |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Số B07, khu 2007, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DAO THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981333833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.6K |
| 印度 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOGA TOOL CO LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| RUDRA BLADES & EDGES PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $4.0K | 其他机器刀具、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 其他机器刀具 | MOGA TOOL CO LTD | 中国 | $576 |
| 2024-11-09 | 其他机器刀具 | MOGA TOOL CO LTD | 中国 | $676 |
| 2024-11-09 | 其他机器刀具 | MOGA TOOL CO LTD | 中国 | $970 |
| 2024-11-09 | 其他机器刀具 | MOGA TOOL CO LTD | 中国 | $504 |
| 2024-11-09 | 其他机器刀具 | MOGA TOOL CO LTD | 中国 | $938 |
| 2024-11-04 | 陶瓷磨轮 | MOGA TOOL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-28 | 其他机器刀具 | RUDRA BLADES & EDGES PRIVATE LTD | 印度 | $3.1K |
| 2024-06-28 | 其他机器刀具 | RUDRA BLADES & EDGES PRIVATE LTD | 印度 | $894 |