Viet Cuong Sewing Machine Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Linh Kiện Máy May Việt Cường
159
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312429965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QBEHSC |
| 成立日期 | 2013-08-22 |
| 联系地址 | 489 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LINH KIỆN MÁY MAY VIỆT CƯỜNG |
| 企业英文名称 | VIET CUONG SEWING MACHINE SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 489 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903885913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $3.17M |
| 日本 | 8 | $196.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 139 | $2.68M | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Chinapack Ningbo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $424.1K | 瓷制卫生洁具、750W-75kW直流电机 |
| Hirose Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 6 | $109.1K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ghim Soon Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $87.2K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Chinapack Ningbo Imp & Exp Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $34.1K | 其他缝纫机零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $14.2K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他机器刀具 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $89 |
| 2026-07-20 | 其他机器刀具 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-20 | 其他机器刀具 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $119 |
| 2026-07-20 | 其他缝纫机零件 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-07-20 | 其他机器刀具 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $291 |
| 2026-07-20 | 其他缝纫机零件 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-07-20 | 其他缝纫机零件 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $159 |
| 2026-07-20 | 其他缝纫机零件 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-07-20 | 其他机器刀具 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-07-20 | 其他机器刀具 | Strong H Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $885 |