DT3 Vietnam Development Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHáT TRIểN DT3 VIệT NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$12.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64WVU6H |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Triều Thôn, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN DT3 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DT3 VIETNAM DEVELOPMENT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 đường Nguyễn Đăng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0906011827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $583 | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $145 | 其他多硫化物、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 油漆溶剂 | KOSTAT VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-03 | 油漆溶剂 | KOSTAT VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-30 | 黑色印刷墨水 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-21 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $510 |
| 2026-03-21 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | $73 |
| 2026-03-20 | 油漆溶剂 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $376 |
| 2026-03-20 | 黑色印刷墨水 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-23 | 黑色印刷墨水 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-10-23 | 油漆溶剂 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $112 |
| 2025-09-24 | 油漆溶剂 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $187 |