NPN Label Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NPN LABEL
44
进口笔数
3
出口笔数
$1.25M
进口金额
$26.7K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301176988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CDAPRQ |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Thôn Liên Ấp, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NPN LABEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Ấp, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84978883759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 853952 | LED灯 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848640 | 半导体制造设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $15.2K |
| 中国香港 | 2 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $668.6K | 未涂层钢线、家具配件 |
| Lianyungang Jierun Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $242.5K | 塑料棒材及型材、其他玻璃纤维 |
| Danyang Jierun Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.4K | 其他玻璃纤维、塑料棒材及型材 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU XIANSHUNTONG TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $47.0K | 未涂布纸≤150克、铝箔 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.7K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Nantong Bocan Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 化纤床品、其他寝具 |
| Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 波纹镀锌钢、阀门龙头 |
| Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 其他氧化镁、非棉针织背心 |
| SWJ TECHNOLOGY CO., LTD. | 泰国 | 1 | $14.2K | 其他升降机械、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEST SEA SUPPLY CHAIN CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $15.2K | 其他升降机械、其他印刷机零件 |
| HONG KONG GOOD CHANCE LTD | 中国香港 | 1 | $7.0K | 半导体制造设备 |
| Fuhenghui Technology (HK) Co Ltd | 中国香港 | 1 | $4.5K | 其他功能机器、半导体制造设备 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 活性碳 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-06-17 | 其他升降机械 | SWJ TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-17 | 其他印刷机零件 | SWJ TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-17 | 工业机器人 | SWJ TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-17 | 工业机器人 | SWJ TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-08 | 未涂布纸≤150克 | GUANGZHOU XIANSHUNTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-08 | 未涂布纸≤150克 | GUANGZHOU XIANSHUNTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 塑料棒材及型材 | Lianyungang Jierun Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-06-08 | 未涂布纸≤150克 | GUANGZHOU XIANSHUNTONG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-08 | 塑料棒材及型材 | Lianyungang Jierun Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 工业机器人 | WEST SEA SUPPLY CHAIN CO., LIMITED | 泰国 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 其他升降机械 | WEST SEA SUPPLY CHAIN CO., LIMITED | 泰国 | $3.2K |
| 2026-06-26 | 其他印刷机零件 | WEST SEA SUPPLY CHAIN CO., LIMITED | 泰国 | $5.6K |
| 2026-06-26 | 工业机器人 | WEST SEA SUPPLY CHAIN CO., LIMITED | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 半导体制造设备 | HONG KONG GOOD CHANCE LTD | 中国香港 | $7.0K |
| 2026-01-26 | 其他功能机器 | FUHENGHUI TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | $4.5K |