Dong Duong Dragon Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 419 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU RồNG ĐôNG DươNG
7
进口笔数
419
出口笔数
$406.0K
进口金额
$39.00M
出口金额
2025-03-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
168
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900759223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRB95N2 |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | Km 15, QL5A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RỒNG ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG DRAGON IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 15, QL5A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213994504 |
| 邮箱 | ketoan@spice.vn |
| 传真 | +842213994505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 091011 | 整姜 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 910990 | 非电动钟表机芯 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 2 | $215.4K |
| 越南 | 5 | $190.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔及利亚 | 42 | $8.46M |
| 阿联酋 | 46 | $3.47M |
| 越南 | 42 | $3.44M |
| 也门 | 33 | $2.83M |
| 安哥拉 | 60 | $2.04M |
| 泰国 | 11 | $1.14M |
| 哥伦比亚 | 6 | $1.11M |
| 约旦 | 9 | $1.03M |
| 叙利亚 | 8 | $1.00M |
| 土耳其 | 11 | $896.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBE CHEMICALS COLOMBIA SAS | 哥伦比亚 | 2 | $215.4K | 木薯淀粉 |
| Ingredion Colombia S.A. | 越南 | 3 | $174.0K | 木薯淀粉 |
| ED International Pty Ltd | 越南 | 2 | $16.5K | 整粒豆蔻 |
下游采购商(共 168)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EURL Agro Teg | 法国 | 21 | $2.95M | 去壳腰果、干椰子 |
| Al Shaer Trading Corporation | 也门 | 13 | $1.75M | 其他染料、其他肉桂花 |
| DUMECO | 墨西哥 | 12 | $894.1K | 干椰子、未磨肉桂 |
| TFI | 越南 | 9 | $836.2K | 药用植物、整粒胡椒 |
| Al Bakrawe General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 12 | $618.0K | 其他香蕉、鲜苹果 |
| Al Nawras Al Thahbi General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 10 | $585.4K | 去壳腰果、干椰子 |
| Anees Thabet Mohammed Ali | 也门 | 12 | $544.5K | 酸性媒染染料、整粒胡椒 |
| Alimentos Sabrosos Comercio e Industria, S.A. | 安哥拉 | 8 | $331.8K | 干椰子、无糖可可粉 |
| Societe TAF | 马达加斯加 | 8 | $306.5K | 木薯淀粉、混合香料 |
| H.D AMARAL COMERCIO GERAL IMPORTACAO EXPORTACAO LDA | 安哥拉 | 9 | $60.9K | 第8章产品粉、其他纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 木薯淀粉 | INGREDION COLOMBIA SA | 越南 | $15.8K |
| 2025-03-11 | 木薯淀粉 | INGREDION COLOMBIA SA | 越南 | $63.3K |
| 2025-03-05 | 木薯淀粉 | INGREDION COLOMBIA SA | 越南 | $94.9K |
| 2025-01-17 | 木薯淀粉 | Globe Chemicals Colombia S.A.S. | 哥伦比亚 | $97.9K |
| 2024-12-20 | 木薯淀粉 | Globe Chemicals Colombia S.A.S. | 哥伦比亚 | $117.5K |
| 2024-03-14 | 整粒豆蔻 | ED INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-03-13 | 整粒豆蔻 | ED International Pty Ltd | 越南 | $8.3K |
出口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 干椰子 | UNA | 爱尔兰 | $52.0K |
| 2026-06-29 | 干椰子 | Induproma S.p.A. | — | $11.7K |
| 2026-06-29 | 干椰子 | Induproma S.p.A. | — | $26.5K |
| 2026-06-29 | 干椰子 | AHMAD A. ABED TRADING CO LTD | — | $60.1K |
| 2026-06-23 | 未焙炒咖啡 | UNA | 爱尔兰 | $100.0K |
| 2026-06-23 | 整粒胡椒 | AFZAL | — | $94.3K |
| 2026-06-18 | 干椰子 | Swenston Global General Trading FZE | — | $21.8K |
| 2026-06-17 | 整粒胡椒 | EDI | — | $2.1K |
| 2026-06-17 | 胡椒粉 | EDI | — | $31.3K |
| 2026-06-17 | 整粒胡椒 | EDI | — | $5.0K |