Duoc Khoa Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC KHOA
67
进口笔数
4
出口笔数
$637.1K
进口金额
$34.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-02-05
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101326329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MQC7B2 |
| 成立日期 | 2002-08-19 |
| 联系地址 | Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC KHOA |
| 企业英文名称 | DUOC KHOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439332607 |
| 官网 | www.dkpharma.vn |
| 传真 | 02439728753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300.391亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 293349 | 喹啉/异喹啉杂环 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $513.2K |
| 西班牙 | 9 | $85.5K |
| 印度 | 15 | $21.1K |
| 泰国 | 2 | $14.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $22.0K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
| 美国 | 1 | $736 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aptar Suzhou Dispensing Systems Co., Ltd. | 中国 | 13 | $354.3K | 治疗呼吸装置、阀门龙头 |
| Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 19 | $134.2K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Curia Spain S.A.U. | 西班牙 | 8 | $79.0K | 甾体激素、其他甾体激素 |
| Shangyu Shenrui Si Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 塑料容器、化妆喷雾器 |
| Chromo Laboratories India Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $15.3K | 其他杂环化合物、喹啉/异喹啉杂环 |
| Mega Lifesciences Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.5K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Curia Spain | 西班牙 | 1 | $6.5K | 甾体激素、其他甾体激素 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.8K | 其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸 |
| CENTURY PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 2 | $1.5K | 其他有机化合物、红霉素类抗生素 |
| Vamsi Labs Ltd. | 印度 | 2 | $1.3K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.R.S.C. (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| V.R.S.C CO., LTD | 1 | $6.5K | 其他零售药品 | |
| V.R.S.C. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他零售药品 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 1 | $736 | 非针织床罩、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非农用喷雾器具 | APTAR SUZHOU DISPENSING SYSTEMS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-08 | 非农用喷雾器具 | APTAR SUZHOU DISPENSING SYSTEMS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 非农用喷雾器具 | APTAR SUZHOU DISPENSING SYSTEMS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 非农用喷雾器具 | APTAR SUZHOU DISPENSING SYSTEMS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-08 | 非农用喷雾器具 | APTAR SUZHOU DISPENSING SYSTEMS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 非农用喷雾器具 | APTAR SUZHOU DISPENSING SYSTEMS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-03 | 塑料容器 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-03 | 塑料容器 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-27 | 塑料容器 | SUZHOU BOWA SUNSHINE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-23 | 非农用喷雾器具 | APTAR SUZHOU DISPENSING SYSTEMS CO LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他零售药品 | V.R.S.C CO., LTD | — | $6.5K |
| 2025-11-13 | 其他零售药品 | V R S C CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-11-06 | 其他零售药品 | V R S C (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2023-04-20 | 皮肤清洁剂 | AMAZON COM SERVICES INC | 美国 | $293 |
| 2023-04-20 | 其他食品制剂 | AMAZON COM SERVICES INC | 美国 | $443 |