Highland Agricultural Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 518 笔 · 主营 花椰菜西兰花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN VùNG CAO
0
进口笔数
518
出口笔数
$0
进口金额
$5.01M
出口金额
—
最近进口
2024-10-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902097667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEG764X |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số 50 đường Nguyễn Thái Học, Phường Đội Cung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN VÙNG CAO |
| 企业英文名称 | HIGHLAND AGRICULTURAL PRODUCTS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983566393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070511 | 卷心生菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 516 | $4.99M |
| 越南 | 2 | $18.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | 304 | $3.08M | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| YU CHENCT FARM PRODUCTS CO. | 中国台湾 | 186 | $1.69M | 其他芸苔属蔬菜、卷心生菜 |
| MAW NONG SHUENN CO LTD | 中国台湾 | 12 | $105.0K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| JIN CHEN FARM PRODUCE CO | 中国台湾 | 11 | $100.9K | 其他芸苔属蔬菜、卷心生菜 |
| Agriculture Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.0K | 花椰菜西兰花、其他软体动物制品 |
| Weiyi Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 花椰菜西兰花 |
| Jinpei International Express Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Yu Chenct Farm Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 花椰菜西兰花 | MAW NONG SHUENN CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2024-08-28 | 卷心生菜 | WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | $10.0K |
| 2024-08-28 | 花椰菜西兰花 | WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | $10.6K |
| 2024-08-27 | 花椰菜西兰花 | WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | $10.6K |
| 2024-08-26 | 卷心生菜 | WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | $10.0K |
| 2024-08-26 | 花椰菜西兰花 | WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | $10.6K |
| 2024-08-23 | 花椰菜西兰花 | WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | $10.6K |
| 2024-08-23 | 卷心生菜 | WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | $10.0K |
| 2024-08-23 | 卷心生菜 | WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | $10.0K |
| 2024-08-19 | 卷心生菜 | WEIYI AGRICULTURAL PRODUCTS CO | 中国台湾 | $9.9K |