MNP Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MNP VIệT NAM
1
进口笔数
28
出口笔数
$460
进口金额
$52.8K
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316933147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPXC7KN |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | 83 Phan Văn Hân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MNP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02513682622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $460 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $52.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $460 | 其他纸废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 17 | $34.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 食用油脂制品、自粘塑料卷 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 电动叉车 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 丹麦 | $460 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 电动叉车 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-11 | 液体过滤机械 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-03-11 | 机械零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-11 | 其他橡胶轮胎 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-03-11 | 机械零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-11 | 铅酸蓄电池 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-11 | 发动机空气滤清器 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-11 | 发动机空气滤清器 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-11 | 液体过滤机械 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-11 | 机械零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $276 |