Sakura Vietnam Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SAKURA VIệT NAM
0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$3.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108754210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBQ6V1P |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ B1, Tổ dân phố Kiên Thành, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SAKURA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKURA VIET NAM TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73, Ngõ 127 Nguyễn Mậu Tài, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84961170810 |
| 邮箱 | sakurapro.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 215 | $3.86M |
| 中国 | 1 | $214 |
| 中国台湾 | 1 | $162 |
| 德国 | 1 | $53 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $3.65M | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 58 | $146.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $35.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $10.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Iangjing Lighting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 非白波特兰水泥、其他未硫化橡胶 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $214 | 焊接材料 |
| CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $162 | 钳子镊子 |
| Microtechno Vietnam Ltd. | 德国 | 1 | $53 | 金属剪 |
近期贸易明细
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 止回阀 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-04-29 | 止回阀 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 止回阀 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |