Sakura Vietnam Trading and Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV SAKURA VIệT NAM

0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$3.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108754210
企查查编码QVNXBQ6V1P
成立日期2019-05-24
联系地址Số 18, ngõ B1, Tổ dân phố Kiên Thành, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV SAKURA VIỆT NAM
企业英文名称SAKURA VIET NAM TM DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 73, Ngõ 127 Nguyễn Mậu Tài, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2432 - Đúc kim loại màu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84961170810
邮箱sakurapro.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本26.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
611610塑胶涂层手套
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
731815钢铁螺钉螺栓
392010乙烯聚合物塑料
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南215$3.86M
中国1$214
中国台湾1$162
德国1$53

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南125$3.65M塑料包装箱、其他钢铁制品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南58$146.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南24$35.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.俄罗斯7$10.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南1$3.5K第90章仪器零件、未装配光学元件
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南1$3.5K金属加工机刀、其他钢铁制品
Iangjing Lighting Co., Ltd.越南1$3.2K非白波特兰水泥、其他未硫化橡胶
Microtechno Vietnam Co., Ltd.中国1$214焊接材料
CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM中国台湾1$162钳子镊子
Microtechno Vietnam Ltd.德国1$53金属剪

近期贸易明细

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29止回阀MICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-29丙烯酸/乙烯涂料MICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-29其他铝制品MICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$137
2026-04-29止回阀MICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-29止回阀MICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-29其他铝制品MICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$137
2026-04-29其他粘合剂≤1kgMICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$165
2026-04-29丙烯酸/乙烯涂料MICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-29其他粘合剂≤1kgMICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-29阀门龙头MICROTECHNO VIETNAM CO LTD越南$19

相关企业 · 同类产品

Sakura Vietnam Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →