Pros Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,993 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PROS VIệT NAM

1,262
进口笔数
1,993
出口笔数
$10.79M
进口金额
$10.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
124
供应商数
211
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-10进口 $21.2K · 7 笔出口 $24.9K · 5 笔2023-11进口 $144.2K · 25 笔出口 $139.2K · 36 笔2023-12进口 $117.4K · 22 笔出口 $116.5K · 34 笔2024-01进口 $87.0K · 33 笔出口 $835.3K · 48 笔2024-02进口 $88.3K · 14 笔出口 $112.7K · 19 笔2024-03进口 $89.4K · 22 笔出口 $212.0K · 38 笔2024-04进口 $121.2K · 26 笔出口 $134.4K · 37 笔2024-05进口 $223.1K · 42 笔出口 $138.7K · 34 笔2024-06进口 $94.0K · 26 笔出口 $128.8K · 38 笔2024-07进口 $116.4K · 29 笔出口 $124.9K · 36 笔2024-08进口 $232.6K · 37 笔出口 $153.6K · 36 笔2024-09进口 $230.7K · 27 笔出口 $224.2K · 37 笔2024-10进口 $198.0K · 30 笔出口 $119.4K · 39 笔2024-11进口 $327.4K · 32 笔出口 $309.4K · 45 笔2024-12进口 $83.5K · 19 笔出口 $208.4K · 46 笔2025-01进口 $431.0K · 32 笔出口 $280.4K · 45 笔2025-02进口 $1.07M · 34 笔出口 $178.8K · 50 笔2025-03进口 $563.2K · 38 笔出口 $308.0K · 62 笔2025-04进口 $641.0K · 26 笔出口 $237.3K · 62 笔2025-05进口 $568.4K · 41 笔出口 $302.1K · 57 笔2025-06进口 $488.9K · 36 笔出口 $290.6K · 65 笔2025-07进口 $248.6K · 39 笔出口 $307.1K · 62 笔2025-08进口 $172.9K · 30 笔出口 $294.0K · 65 笔2025-09进口 $374.1K · 50 笔出口 $465.6K · 67 笔2025-10进口 $229.2K · 29 笔出口 $481.6K · 64 笔2025-11进口 $142.3K · 33 笔出口 $246.9K · 65 笔2025-12进口 $205.3K · 28 笔出口 $482.1K · 69 笔2026-01进口 $256.1K · 33 笔出口 $312.1K · 63 笔2026-02进口 $242.1K · 21 笔出口 $242.3K · 47 笔2026-03进口 $158.0K · 31 笔出口 $379.5K · 70 笔2026-04进口 $690.1K · 36 笔出口 $350.8K · 72 笔2026-05进口 $252.1K · 38 笔出口 $310.4K · 55 笔2026-06进口 $176.3K · 32 笔出口 $355.0K · 64 笔2026-07进口 $416.5K · 39 笔出口 $370.0K · 64 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-10进口 $21.2K · 7 笔出口 $24.9K · 5 笔2023-11进口 $144.2K · 25 笔出口 $139.2K · 36 笔2023-12进口 $117.4K · 22 笔出口 $116.5K · 34 笔2024-01进口 $87.0K · 33 笔出口 $835.3K · 48 笔2024-02进口 $88.3K · 14 笔出口 $112.7K · 19 笔2024-03进口 $89.4K · 22 笔出口 $212.0K · 38 笔2024-04进口 $121.2K · 26 笔出口 $134.4K · 37 笔2024-05进口 $223.1K · 42 笔出口 $138.7K · 34 笔2024-06进口 $94.0K · 26 笔出口 $128.8K · 38 笔2024-07进口 $116.4K · 29 笔出口 $124.9K · 36 笔2024-08进口 $232.6K · 37 笔出口 $153.6K · 36 笔2024-09进口 $230.7K · 27 笔出口 $224.2K · 37 笔2024-10进口 $198.0K · 30 笔出口 $119.4K · 39 笔2024-11进口 $327.4K · 32 笔出口 $309.4K · 45 笔2024-12进口 $83.5K · 19 笔出口 $208.4K · 46 笔2025-01进口 $431.0K · 32 笔出口 $280.4K · 45 笔2025-02进口 $1.07M · 34 笔出口 $178.8K · 50 笔2025-03进口 $563.2K · 38 笔出口 $308.0K · 62 笔2025-04进口 $641.0K · 26 笔出口 $237.3K · 62 笔2025-05进口 $568.4K · 41 笔出口 $302.1K · 57 笔2025-06进口 $488.9K · 36 笔出口 $290.6K · 65 笔2025-07进口 $248.6K · 39 笔出口 $307.1K · 62 笔2025-08进口 $172.9K · 30 笔出口 $294.0K · 65 笔2025-09进口 $374.1K · 50 笔出口 $465.6K · 67 笔2025-10进口 $229.2K · 29 笔出口 $481.6K · 64 笔2025-11进口 $142.3K · 33 笔出口 $246.9K · 65 笔2025-12进口 $205.3K · 28 笔出口 $482.1K · 69 笔2026-01进口 $256.1K · 33 笔出口 $312.1K · 63 笔2026-02进口 $242.1K · 21 笔出口 $242.3K · 47 笔2026-03进口 $158.0K · 31 笔出口 $379.5K · 70 笔2026-04进口 $690.1K · 36 笔出口 $350.8K · 72 笔2026-05进口 $252.1K · 38 笔出口 $310.4K · 55 笔2026-06进口 $176.3K · 32 笔出口 $355.0K · 64 笔2026-07进口 $416.5K · 39 笔出口 $370.0K · 64 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔

工商档案

企业注册号0107078626
企查查编码QVNM7MCXBA
成立日期2015-11-03
联系地址Số nhà 11, đường Long Khánh 2, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PROS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PROS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 11, đường Long Khánh 2, KĐT Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842432123304
邮箱etax@prostech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
381590其他催化剂制剂
320820丙烯酸乙烯漆
382499其他化学制剂
321000皮革整理涂料
800300锡条杆
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
854690非玻陶绝缘体

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
391990自粘塑料片
350699其他粘合剂≤1kg
320820丙烯酸乙烯漆
842490喷雾机零件
381400油漆溶剂
350691聚合物胶粘剂
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚114$4.99M
中国315$1.68M
中国台湾345$1.56M
日本186$1.32M
美国154$581.2K
英国73$480.8K
德国32$97.5K
意大利34$37.9K
瑞士7$15.9K
韩国27$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,683$8.05M
美国32$1.17M
菲律宾100$582.1K
新加坡89$320.9K
印度11$76.1K
中国9$28.1K
中国香港4$23.0K
德国1$19.1K
韩国10$16.1K
以色列4$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Redring Solder (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚78$4.92M锡条杆、其他锡制品
Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡221$1.28M初级硅氧烷、工业清洁制剂
TEX YEAR (HONG KONG) LTD中国香港55$793.6K油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
Everwide Chemical Co.中国台湾190$675.0K1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂
T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾47$635.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd.日本32$563.1K其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂
ITW Specialty Materials (Suzhou) Co., Ltd.中国29$247.0K油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
Cartell Chemical Co., Ltd.越南88$227.1K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Jones Tech PLC英国32$109.6K自粘塑料片、其他硫化橡胶制品
Elantas Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚39$107.0K聚合物基油漆、环氧树脂

下游采购商(共 211)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南118$2.30M其他塑料制品、其他钢铁制品
TECHLOG CENTER PHILIPPINES菲律宾60$550.0K通信设备零件、智能手机
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南58$419.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南121$400.6K其他电路开关装置、固定碳电阻
Premo Vietnam Co., Ltd.越南107$387.2K其他塑料制品、磁铁及零件
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南86$272.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南49$254.0K其他塑料制品、处理器及控制器
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南51$130.4K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南48$94.8K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
SATO Vietnam Co., Ltd.越南47$66.1K其他塑料制品、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 1,262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311kg以下胶粘剂Pacific Adhesive Systems (M) Sdn. Bhd.美国$1.7K
2026-07-30其他粘合剂≤1kgMomentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd.美国$977
2026-07-30丙烯酸乙烯漆TEX YEAR (HONG KONG) LTD英国$5.0K
2026-07-30其他粘合剂≤1kgMomentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd.美国$977
2026-07-29聚合物基油漆Elantas Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$350
2026-07-29其他粘合剂≤1kgElantas Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$1.7K
2026-07-29其他粘合剂≤1kgElantas Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$1.7K
2026-07-291kg以下胶粘剂Everwide Chemical Co.中国台湾$160
2026-07-291kg以下胶粘剂Redtec Industries Pte. Ltd.加拿大$1.1K
2026-07-29聚合物基油漆Elantas Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$350

出口(共 1,993)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30自粘塑料片TECHLOG CENTER PHILIPPINES菲律宾$624
2026-09-051kg以下胶粘剂TECHLOG CENTER PHILIPPINES菲律宾$357
2026-07-311kg以下胶粘剂Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$819
2026-07-31自粘纸板Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$40
2026-07-31自粘纸板Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$238
2026-07-31自粘纸板Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$119
2026-07-311kg以下胶粘剂Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南$232
2026-07-31自粘纸板Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$187
2026-07-31自粘纸板Partner Eng Vina Co., Ltd.越南$274
2026-07-301kg以下胶粘剂Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$41.3K

相关企业 · 同类产品

Pros Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →