Pros Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,788 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PROS VIệT NAM
1,124
进口笔数
1,788
出口笔数
$7.26M
进口金额
$9.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
126
供应商数
200
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107078626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7MCXBA |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Số nhà 11, đường Long Khánh 2, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PROS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PROS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, đường Long Khánh 2, KĐT Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842432123304 |
| 邮箱 | etax@prostech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 76 | $2.04M |
| 中国 | 284 | $1.48M |
| 中国台湾 | 321 | $1.35M |
| 日本 | 164 | $1.22M |
| 美国 | 143 | $569.1K |
| 英国 | 66 | $442.9K |
| 德国 | 30 | $89.8K |
| 意大利 | 31 | $34.9K |
| 瑞士 | 6 | $14.5K |
| 韩国 | 27 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,523 | $7.12M |
| 美国 | 31 | $1.17M |
| 菲律宾 | 83 | $478.3K |
| 新加坡 | 87 | $319.5K |
| 印度 | 11 | $76.1K |
| 中国 | 7 | $22.7K |
| 德国 | 1 | $19.1K |
| 中国香港 | 1 | $18.8K |
| 韩国 | 10 | $16.1K |
| 以色列 | 4 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Redring Solder (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 58 | $2.01M | 锡条杆、其他锡制品 |
| d1de9e0995d197418e9a2f143dc43087 | 198 | $1.19M | ||
| TEX YEAR (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 48 | $747.5K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 43 | $542.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| EVERWIDE CHEMICAL CO | 中国台湾 | 175 | $539.8K | 1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂 |
| Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 日本 | 29 | $503.8K | 其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| ITW Specialty Materials (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $214.7K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Cartell Chemical Co., Ltd. | 越南 | 80 | $203.1K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Jones Tech PLC | 英国 | 28 | $87.0K | 其他硫化橡胶制品、自粘塑料片 |
| Permabond Engineering Adhesives Ltd. | 意大利 | 25 | $28.9K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 200)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 105 | $2.09M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Techlog Center Philippines | 菲律宾 | 46 | $428.0K | 通信设备零件、智能手机 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $419.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 112 | $380.6K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $312.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $236.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $209.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $121.4K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $88.1K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $60.2K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 1,124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | REDTEC INDUSTRIES PTE LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | AUTOCHEM | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | EVERWIDE CHEMICAL CO | 中国台湾 | $756 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | REDTEC INDUSTRIES PTE LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 锡条杆 | REDRING SOLDER (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $31.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $538 |
出口(共 1,788)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $233 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2026-04-29 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $817 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $140 |
| 2026-04-28 | 真空泵 | LANDIS+GYR TECHNOLOGY INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶垫 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $530 |