Pros Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,993 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PROS VIệT NAM
1,262
进口笔数
1,993
出口笔数
$10.79M
进口金额
$10.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
124
供应商数
211
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107078626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7MCXBA |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Số nhà 11, đường Long Khánh 2, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PROS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PROS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, đường Long Khánh 2, KĐT Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842432123304 |
| 邮箱 | etax@prostech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 114 | $4.99M |
| 中国 | 315 | $1.68M |
| 中国台湾 | 345 | $1.56M |
| 日本 | 186 | $1.32M |
| 美国 | 154 | $581.2K |
| 英国 | 73 | $480.8K |
| 德国 | 32 | $97.5K |
| 意大利 | 34 | $37.9K |
| 瑞士 | 7 | $15.9K |
| 韩国 | 27 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,683 | $8.05M |
| 美国 | 32 | $1.17M |
| 菲律宾 | 100 | $582.1K |
| 新加坡 | 89 | $320.9K |
| 印度 | 11 | $76.1K |
| 中国 | 9 | $28.1K |
| 中国香港 | 4 | $23.0K |
| 德国 | 1 | $19.1K |
| 韩国 | 10 | $16.1K |
| 以色列 | 4 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Redring Solder (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 78 | $4.92M | 锡条杆、其他锡制品 |
| Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 221 | $1.28M | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| TEX YEAR (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 55 | $793.6K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Everwide Chemical Co. | 中国台湾 | 190 | $675.0K | 1kg以下胶粘剂、其他催化剂制剂 |
| T GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 47 | $635.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 日本 | 32 | $563.1K | 其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| ITW Specialty Materials (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $247.0K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Cartell Chemical Co., Ltd. | 越南 | 88 | $227.1K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Jones Tech PLC | 英国 | 32 | $109.6K | 自粘塑料片、其他硫化橡胶制品 |
| Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 39 | $107.0K | 聚合物基油漆、环氧树脂 |
下游采购商(共 211)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 118 | $2.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TECHLOG CENTER PHILIPPINES | 菲律宾 | 60 | $550.0K | 通信设备零件、智能手机 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $419.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 121 | $400.6K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $387.2K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $272.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $254.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $130.4K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $94.8K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $66.1K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 1,262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Pacific Adhesive Systems (M) Sdn. Bhd. | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他粘合剂≤1kg | Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $977 |
| 2026-07-30 | 丙烯酸乙烯漆 | TEX YEAR (HONG KONG) LTD | 英国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 其他粘合剂≤1kg | Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $977 |
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $350 |
| 2026-07-29 | 其他粘合剂≤1kg | Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 其他粘合剂≤1kg | Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | Everwide Chemical Co. | 中国台湾 | $160 |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | Redtec Industries Pte. Ltd. | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | Elantas Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $350 |
出口(共 1,993)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 自粘塑料片 | TECHLOG CENTER PHILIPPINES | 菲律宾 | $624 |
| 2026-09-05 | 1kg以下胶粘剂 | TECHLOG CENTER PHILIPPINES | 菲律宾 | $357 |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | $819 |
| 2026-07-31 | 自粘纸板 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 自粘纸板 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-07-31 | 自粘纸板 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | $232 |
| 2026-07-31 | 自粘纸板 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-07-31 | 自粘纸板 | Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $274 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $41.3K |