Bui Hoang Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bùi Hoàng Gia
190
进口笔数
3
出口笔数
$4.51M
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-04-28
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103765709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVH4QK8 |
| 成立日期 | 2009-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà 377, tổ 17, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÙI HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | BUI HOANG GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 245A phố Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422012168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $3.78M |
| 韩国 | 25 | $727.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Chemtrade International Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.41M | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Shandong Echem Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $469.1K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| Polvmer & Technology Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $459.8K | 1kg以下胶粘剂 |
| Weifang Sunway Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $425.6K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Jahao (Taicang) New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $258.4K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Polymer Technology Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $240.0K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Lushan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $172.9K | 其他乙烯聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Quanzhou Newbusi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $131.9K | 轻质无纺布、其他丙烯酸聚合物 |
| Guangdong Xinzhongli Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.9K | 电热器具零件、卫生用品 |
| Guangdong Yizhou Xuntai Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $84.2K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & N Bioeco Plas Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $17.0K | 其他植物产品、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 卫生用品 | TIANJIN WHOLESOME HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-11 | 卫生用品 | TIANJIN WHOLESOME HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-06 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG ECHEM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-16 | 1kg以下胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO. LTD. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-01-16 | 1kg以下胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO. LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-16 | 1kg以下胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO. LTD. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-01-16 | 1kg以下胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO. LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-16 | 1kg以下胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO. LTD. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-01-16 | 1kg以下胶粘剂 | POLYMER & TECHNOLOGY CO. LTD. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-01-07 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG ECHEM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $901 |
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $62 |
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $73 |
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $76 |
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $68 |
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $59 |
| 2025-04-28 | 卫生用品 | P & N BIOECO PLAS PTY | 澳大利亚 | $553 |