Phuc An Development Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thương Mại Phát Triển Phúc An
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$3.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310182159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGSP0QK |
| 成立日期 | 2010-07-19 |
| 联系地址 | 71 đường số 2, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN DEVELOPMENT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 đường số 2, khu phố 28, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02837851968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $1.76M |
| 越南 | 34 | $1.48M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & T Produce Wholesales Inc. | 美国 | 30 | $1.07M | 其他食品制剂、谷物制品 |
| AR1 Group, Inc. | 美国 | 49 | $662.4K | 其他食品制剂、其他软体动物制品 |
| C&T Produce Wholesale Inc. | 美国 | 10 | $613.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| C & T Produce Wholesales Inc. | 越南 | 10 | $535.0K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| C & T Produce Wholesales Inc. | 美国 | 5 | $226.9K | 其他冷冻水果坚果、未煮意面 |
| C And T Produce Wholesale Inc Dba L And V Food Supply | 美国 | 4 | $72.1K | 谷物制品、其他食品制剂 |
| C & T Produce Wholesale, Inc. | 越南 | 2 | $65.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 调味甜水 | AR1 GROUP INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | AR1 GROUP INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | AR1 GROUP INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | AR1 GROUP INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | AR1 GROUP INC | 美国 | $590 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | AR1 GROUP INC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | AR1 GROUP INC | 美国 | $950 |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | AR1 GROUP INC | 美国 | $824 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | AR1 GROUP INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-11 | 其他非酒精饮料 | AR1 GROUP INC | 美国 | $1.7K |