Dae Young Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAE YOUNG CHEMICAL
24
进口笔数
24
出口笔数
$1.99M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-07-02
最近进口
2026-07-27
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107333869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN010VCQ1 |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Số Nhà 247, Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE YOUNG CHEMICAL |
| 企业英文名称 | DAE YOUNG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 247, Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0965676088 |
| 邮箱 | dinhbichngoc9892@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.92M |
| 韩国 | 12 | $34.8K |
| 中国 | 6 | $26.7K |
| 日本 | 2 | $12.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 4 | $1.14M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 4 | $776.7K | 智能手机、通信设备零件 |
| Il Shin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $34.4K | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 中国 | 4 | $20.7K | 钢化安全玻璃、其他粘合剂≤1kg |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.2K | 其他钢铁制品、其他陶瓷制品 |
| Wuxi JYH Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 氧化铝、其他诊断试剂 |
| GEN Inc. | 韩国 | 3 | $340 | 工业清洁制剂、铈化合物 |
| Hanmac Corp. | 日本 | 1 | $124 | 其他诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $775.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 21 | $319.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $900 |
| 2026-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $50 |
| 2026-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $18 |
| 2026-07-02 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $384 |
| 2026-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $39 |
| 2026-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $9 |
| 2026-07-02 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $900 |
| 2026-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $50 |
| 2026-06-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $50 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $50 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $384 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $900 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $900 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $18 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $39 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $18 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $50 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $39 |
| 2026-07-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $50 |