Bright Sun Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BRIGHT SUN
14
进口笔数
0
出口笔数
$79.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316886352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JKBM0Y |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | 1073/63B Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BRIGHT SUN |
| 企业英文名称 | BRIGHT SUN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1073/63B Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84797396669 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940540 | 940540 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854140 | 854140 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $79.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $60.4K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 彩色合成针织布、印花化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 非电照明器具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2023-03-24 | 塑料卫浴器具 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国 | $75 |
| 2023-03-24 | 非电照明器具 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2023-03-24 | 非钢铁软管 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国 | $34 |
| 2023-03-24 | 灯具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-03-24 | 灯具 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2023-03-24 | 非电照明器具 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国 | $198 |
| 2023-03-24 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国 | $28 |
| 2023-03-24 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2023-03-24 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国 | $20 |