PLASTIC BH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BH PLASTIC
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$84.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603551549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5M053H |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Số 10 B9, KP 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BH PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 B9, KP 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84857011007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $84.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perfect Top Resources Ltd. | 美国 | 6 | $47.9K | 塑料容器、聚乙烯袋 |
| PERFECT TOP RESOURCES LTD | 中国香港 | 4 | $36.7K | 塑料容器、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料容器 | PERFECT TOP RESOURCES LTD | 美国 | $9.2K |
| 2026-04-16 | 塑料容器 | PERFECT TOP RESOURCES LTD | 美国 | $9.2K |
| 2026-03-21 | 塑料容器 | PERFECT TOP RESOURCES LTD | 美国 | $9.2K |
| 2026-03-21 | 塑料容器 | PERFECT TOP RESOURCES LTD | 美国 | $9.2K |
| 2025-07-24 | 塑料容器 | PERFECT TOP RESOURCES LTD | 美国 | $7.4K |
| 2025-07-17 | 塑料容器 | Perfect Top Resources Ltd. | 美国 | $7.5K |
| 2025-07-17 | 塑料容器 | PERFECT TOP RESOURCES LTD | 美国 | $9.0K |
| 2025-06-25 | 塑料容器 | Perfect Top Resources Ltd. | 美国 | $7.5K |
| 2025-06-25 | 塑料容器 | PERFECT TOP RESOURCES LTD | 美国 | $7.4K |
| 2025-04-02 | 塑料容器 | Perfect Top Resources Ltd. | 美国 | $9.0K |