Le Gia Trading & Services Automobile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ô Tô Lê GIA
37
进口笔数
0
出口笔数
$791.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700868370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY0QRVV |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Số nhà 42, Ngõ 240, Phố Lê Lợi, Phường Nam Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Ô TÔ LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA TRADING AND SERVICES AUTOMOBILE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Ngõ 240, Phố Lê Lợi, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84987295633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 760810 | 铝管 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $364.7K |
| 泰国 | 9 | $167.1K |
| 日本 | 4 | $143.1K |
| 印度 | 6 | $75.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $19.9K |
| 波兰 | 2 | $11.7K |
| 德国 | 2 | $6.2K |
| 法国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Sung Corp | 韩国 | 20 | $330.5K | 空调机零件、其他风扇 |
| Emas Supplies & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $210.7K | 空调机零件、37.5瓦以下电机 |
| President Automobile Industries Public Company Limited | 泰国 | 5 | $141.0K | 空调机零件、气体过滤机械 |
| Ottotek Automotive India LLP | 印度 | 3 | $55.9K | 其他车辆零件、空调机零件 |
| Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $34.2K | 其他塑料制品、空调机零件 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $19.6K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 20W以下固定电阻器 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
| 2025-11-24 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $303 |
| 2025-11-24 | 空调机零件 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $136 |
| 2025-11-24 | 空调机零件 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $51 |
| 2025-11-24 | 空调机零件 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $226 |
| 2025-11-24 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 车辆散热器 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2025-11-24 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $303 |
| 2025-11-24 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $702 |
| 2025-11-24 | 其他气泵 | Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | $578 |