Minh Anh Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 727 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MINH ANH
8
进口笔数
727
出口笔数
$972.7K
进口金额
$28.52M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800616379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABJTPV0 |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | 49, QL 13, khu phố 3, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49, QL 13, khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai , xây dựng , pccc , bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84903780080 |
| 邮箱 | info@minhanhvietnam.com |
| 官网 | www.minhanhvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $664.3K |
| 越南 | 1 | $308.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 575 | $24.51M |
| 爱尔兰 | 96 | $2.41M |
| 越南 | 289 | $768.0K |
| 加拿大 | 11 | $505.5K |
| 英国 | 5 | $105.7K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $95.8K |
| 特立尼达和多巴哥 | 4 | $66.0K |
| 科威特 | 1 | $20.8K |
| 牙买加 | 1 | $18.7K |
| GU | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $574.6K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态PET |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $308.5K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.7K | 其他纺织制品、伞零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modus Furniture International | 美国 | 396 | $14.14M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| M Design Village | 美国 | 114 | $7.61M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| International Furniture Marketing Inc. | 美国 | 85 | $3.24M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | 96 | $2.41M | 卧室木家具、其他木家具 |
| M Design Village | 加拿大 | 11 | $505.5K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| M Design Village | 越南 | 15 | $319.4K | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Modus Furniture International | 越南 | 170 | $125.9K | 带框玻璃镜、卧室木家具 |
| Modus Furniture International | 美国 | 14 | $17.1K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 越南 | 12 | $15.2K | 带框玻璃镜、钢制容器(>300升) |
| International Furniture Marketing, Inc. | 越南 | 15 | $6.3K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 初级形态PET | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $154.2K |
| 2026-04-23 | 初级形态PET | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $154.2K |
| 2026-04-06 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $76.4K |
| 2026-04-06 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $76.4K |
| 2026-03-27 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $57.3K |
| 2026-03-10 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $97.2K |
| 2026-01-27 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-01-07 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $86.5K |
| 2025-12-30 | 初级形态PET | GRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $86.5K |
| 2025-10-13 | 初级形态PET | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $89.7K |
出口(共 727)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $349 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $191 |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $13.0K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $408 |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | $2.2K |