Minh Anh Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 727 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MINH ANH

8
进口笔数
727
出口笔数
$972.7K
进口金额
$28.52M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 49 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 50 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $956.5K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $694.9K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $740.2K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $296.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 6 笔2025-10进口 $89.7K · 1 笔出口 $205.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 11 笔2025-12进口 $86.5K · 1 笔出口 $159.2K · 6 笔2026-01进口 $180.9K · 2 笔出口 $319.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 4 笔2026-03进口 $154.4K · 2 笔出口 $123.5K · 6 笔2026-04进口 $461.2K · 2 笔出口 $88.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 49 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 38 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 50 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $956.5K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $694.9K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $740.2K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $290.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $296.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 6 笔2025-10进口 $89.7K · 1 笔出口 $205.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 11 笔2025-12进口 $86.5K · 1 笔出口 $159.2K · 6 笔2026-01进口 $180.9K · 2 笔出口 $319.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 4 笔2026-03进口 $154.4K · 2 笔出口 $123.5K · 6 笔2026-04进口 $461.2K · 2 笔出口 $88.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号3800616379
企查查编码QVNABJTPV0
成立日期2009-10-07
联系地址49, QL 13, khu phố 3, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH ANH
企业英文名称MINH ANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49, QL 13, khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai , xây dựng , pccc , bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84903780080
邮箱info@minhanhvietnam.com
官网www.minhanhvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390761初级形态PET

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940330木制办公家具
700992带框玻璃镜
940169木制座椅
940340木制厨房家具
940360其他木家具
940161软垫木座椅
441490非热带木框
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$664.3K
越南1$308.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国575$24.51M
爱尔兰96$2.41M
越南289$768.0K
加拿大11$505.5K
英国5$105.7K
沙特阿拉伯5$95.8K
特立尼达和多巴哥4$66.0K
科威特1$20.8K
牙买加1$18.7K
GU2$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$574.6K其他苯乙烯聚合物、初级形态PET
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$308.5K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Grand Dignity Industrial Co., Ltd.中国1$89.7K其他纺织制品、伞零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modus Furniture International美国396$14.14M木制家具零件、卧室木家具
M Design Village美国114$7.61M卧室木家具、木制家具零件
International Furniture Marketing Inc.美国85$3.24M木制家具零件、卧室木家具
Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰96$2.41M卧室木家具、其他木家具
M Design Village加拿大11$505.5K卧室木家具、木制家具零件
M Design Village越南15$319.4K木制家具零件、卧室木家具
Modus Furniture International越南170$125.9K带框玻璃镜、卧室木家具
Modus Furniture International美国14$17.1K卧室木家具、木制家具零件
Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.越南12$15.2K带框玻璃镜、钢制容器(>300升)
International Furniture Marketing, Inc.越南15$6.3K带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23初级形态PETBILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$154.2K
2026-04-23初级形态PETBILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$154.2K
2026-04-06初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$76.4K
2026-04-06初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$76.4K
2026-03-27初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$57.3K
2026-03-10初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$97.2K
2026-01-27初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$94.5K
2026-01-07初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$86.5K
2025-12-30初级形态PETGRAND ENERGY (SINGAPORE) PTE LTD中国$86.5K
2025-10-13初级形态PETGRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO LTD中国$89.7K

出口(共 727)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28带框玻璃镜Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$349
2026-04-27卧室木家具Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$2.1K
2026-04-27木制办公家具Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$1.1K
2026-04-27木制办公家具Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$191
2026-04-27木制厨房家具Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$4.9K
2026-04-27木制厨房家具Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$13.0K
2026-04-27木制办公家具Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$1.2K
2026-04-27木制办公家具Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$408
2026-04-27卧室木家具Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$4.8K
2026-04-27木制办公家具Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰$2.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →