Trung My Transportation Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRUNG Mỹ
115
进口笔数
29
出口笔数
$2.74M
进口金额
$392.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-09-04
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304696653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR93KHF3 |
| 成立日期 | 2009-10-31 |
| 联系地址 | 3/1 Đỗ Thừa Luông, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/1 Đỗ Thừa Luông, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0903833299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 91 | $2.46M |
| 泰国 | 5 | $79.0K |
| 中国 | 4 | $78.4K |
| 巴基斯坦 | 5 | $46.9K |
| 荷兰 | 6 | $35.6K |
| 缅甸 | 1 | $18.0K |
| 新西兰 | 3 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $299.6K |
| 日本 | 4 | $52.0K |
| 阿联酋 | 2 | $21.0K |
| 越南 | 2 | $19.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodwill International | 印度 | 77 | $2.20M | 其他干果、姜黄 |
| Swan Agro Produce | 印度 | 3 | $89.7K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Maholan Fresh Fruit Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $79.0K | 番石榴芒果山竹 |
| Jining Xingzhi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.4K | 鲜洋葱青葱、带壳栗子 |
| Parvati International | 印度 | 4 | $69.6K | 鲜洋葱青葱 |
| AARTI TRADING | 印度 | 3 | $30.1K | 鲜洋葱青葱、芝麻籽 |
| Mulder Onions B.V. | 荷兰 | 3 | $18.0K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Lucky Global Commodities | 巴基斯坦 | 3 | $17.7K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Produce Agencies Ltd. | 新西兰 | 3 | $15.6K | 冷冻马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Techno Fresh Agro Produce Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $11.8K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Benama Agromakmur | 印度尼西亚 | 17 | $250.0K | 鲜洋葱青葱 |
| Nakaumi Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $52.0K | 胡萝卜和萝卜、其他冷冻水果坚果 |
| CV Sudah Ada | 印度尼西亚 | 3 | $33.4K | 鲜洋葱青葱 |
| Al Wafa Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $21.0K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| CV Indo Agro Lestari | 印度尼西亚 | 1 | $16.2K | 整姜、去壳花生 |
| PT Benama Agro Makmur | 越南 | 1 | $13.2K | 鲜洋葱青葱 |
| Nakaumi Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 胡萝卜和萝卜、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他干果 | FOREVER SMILE CO LTD | 缅甸 | $18.0K |
| 2026-02-06 | 番石榴芒果山竹 | MAHOLAN FRESH FRUIT CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-02-05 | 鲜洋葱青葱 | AARTI TRADING | 印度 | $7.3K |
| 2026-02-05 | 鲜洋葱青葱 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $6.3K |
| 2026-02-01 | 干辣椒 | Swan Agro Produce | 印度 | $29.7K |
| 2026-01-29 | 番石榴芒果山竹 | MAHOLAN FRESH FRUIT CO LTD | 泰国 | $19.4K |
| 2026-01-27 | 鲜洋葱青葱 | AARTI TRADING | 印度 | $7.8K |
| 2026-01-23 | 番石榴芒果山竹 | MAHOLAN FRESH FRUIT CO LTD | 泰国 | $18.8K |
| 2026-01-23 | 鲜洋葱青葱 | PARVATI INTERNATIONAL | 印度 | $16.8K |
| 2026-01-23 | 鲜洋葱青葱 | PARVATI INTERNATIONAL | 印度 | $16.8K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-08-28 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-08-21 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-08-14 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-08-14 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-08-07 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-08-07 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-07-04 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-06-30 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $13.3K |
| 2025-06-27 | 鲜洋葱青葱 | PT BENAMA AGROMAKMUR | 印度尼西亚 | $13.3K |