Trung My Transportation Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRUNG Mỹ

115
进口笔数
29
出口笔数
$2.74M
进口金额
$392.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-09-04
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $580.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.3K · 10 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $154.9K · 7 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-11进口 $217.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.8K · 8 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-03进口 $268.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $439.9K · 13 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-05进口 $580.1K · 15 笔出口 $120.2K · 6 笔2025-06进口 $26.6K · 2 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $67.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.3K · 10 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $154.9K · 7 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-11进口 $217.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.8K · 8 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-03进口 $268.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $439.9K · 13 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-05进口 $580.1K · 15 笔出口 $120.2K · 6 笔2025-06进口 $26.6K · 2 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $67.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-10进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304696653
企查查编码QVNR93KHF3
成立日期2009-10-31
联系地址3/1 Đỗ Thừa Luông, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG MỸ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/1 Đỗ Thừa Luông, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话0903833299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
070310鲜洋葱青葱
080450番石榴芒果山竹
080241带壳栗子
090421干辣椒
120740芝麻籽
843780谷物加工机械

出口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070610胡萝卜和萝卜
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度91$2.46M
泰国5$79.0K
中国4$78.4K
巴基斯坦5$46.9K
荷兰6$35.6K
缅甸1$18.0K
新西兰3$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚21$299.6K
日本4$52.0K
阿联酋2$21.0K
越南2$19.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goodwill International印度77$2.20M其他干果、姜黄
Swan Agro Produce印度3$89.7K鲜洋葱青葱、干辣椒
Maholan Fresh Fruit Co., Ltd.泰国5$79.0K番石榴芒果山竹
Jining Xingzhi International Trading Co., Ltd.中国3$73.4K鲜洋葱青葱、带壳栗子
Parvati International印度4$69.6K鲜洋葱青葱
AARTI TRADING印度3$30.1K鲜洋葱青葱、芝麻籽
Mulder Onions B.V.荷兰3$18.0K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
Lucky Global Commodities巴基斯坦3$17.7K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
Produce Agencies Ltd.新西兰3$15.6K冷冻马铃薯、鲜洋葱青葱
Techno Fresh Agro Produce Sdn. Bhd.马来西亚2$11.8K鲜洋葱青葱

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Benama Agromakmur印度尼西亚17$250.0K鲜洋葱青葱
Nakaumi Shoji Co., Ltd.日本4$52.0K胡萝卜和萝卜、其他冷冻水果坚果
CV Sudah Ada印度尼西亚3$33.4K鲜洋葱青葱
Al Wafa Foodstuff Trading LLC阿联酋2$21.0K柠檬及青柠、番石榴芒果山竹
CV Indo Agro Lestari印度尼西亚1$16.2K整姜、去壳花生
PT Benama Agro Makmur越南1$13.2K鲜洋葱青葱
Nakaumi Shoji Co., Ltd.越南1$6.5K胡萝卜和萝卜、菠萝

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他干果FOREVER SMILE CO LTD缅甸$18.0K
2026-02-06番石榴芒果山竹MAHOLAN FRESH FRUIT CO LTD泰国$7.1K
2026-02-05鲜洋葱青葱AARTI TRADING印度$7.3K
2026-02-05鲜洋葱青葱STSUMAL AGRO VISION LLP印度$6.3K
2026-02-01干辣椒Swan Agro Produce印度$29.7K
2026-01-29番石榴芒果山竹MAHOLAN FRESH FRUIT CO LTD泰国$19.4K
2026-01-27鲜洋葱青葱AARTI TRADING印度$7.8K
2026-01-23番石榴芒果山竹MAHOLAN FRESH FRUIT CO LTD泰国$18.8K
2026-01-23鲜洋葱青葱PARVATI INTERNATIONAL印度$16.8K
2026-01-23鲜洋葱青葱PARVATI INTERNATIONAL印度$16.8K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$11.2K
2025-08-28鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$11.2K
2025-08-21鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$11.2K
2025-08-14鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$11.2K
2025-08-14鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$11.2K
2025-08-07鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$11.2K
2025-08-07鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$11.2K
2025-07-04鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$11.2K
2025-06-30鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$13.3K
2025-06-27鲜洋葱青葱PT BENAMA AGROMAKMUR印度尼西亚$13.3K

相关企业 · 同类产品

Trung My Transportation Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →