Sao Do Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sao Đỏ

24
进口笔数
237
出口笔数
$5.75M
进口金额
$13.70M
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-07-28
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 6 笔2023-12进口 $125.5K · 2 笔出口 $136.8K · 7 笔2024-01进口 $257.1K · 1 笔出口 $555.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 3 笔2024-03进口 $275.0K · 1 笔出口 $148.1K · 6 笔2024-04进口 $271.3K · 1 笔出口 $134.8K · 5 笔2024-05进口 $258.7K · 1 笔出口 $534.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $209.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 6 笔2024-10进口 $119.2K · 1 笔出口 $91.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 2 笔2025-02进口 $246.8K · 1 笔出口 $143.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $545.0K · 7 笔2025-05进口 $1.02M · 1 笔出口 $1.85M · 12 笔2025-06进口 $53.1K · 1 笔出口 $1.09M · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 5 笔2025-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $216.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 4 笔2025-10进口 $243.9K · 2 笔出口 $278.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $468.6K · 7 笔2026-01进口 $56.0K · 1 笔出口 $644.1K · 8 笔2026-02进口 $207.3K · 1 笔出口 $456.5K · 3 笔2026-03进口 $1.58M · 3 笔出口 $303.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 7 笔2026-05进口 $481.1K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 6 笔2023-12进口 $125.5K · 2 笔出口 $136.8K · 7 笔2024-01进口 $257.1K · 1 笔出口 $555.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 3 笔2024-03进口 $275.0K · 1 笔出口 $148.1K · 6 笔2024-04进口 $271.3K · 1 笔出口 $134.8K · 5 笔2024-05进口 $258.7K · 1 笔出口 $534.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $209.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 6 笔2024-10进口 $119.2K · 1 笔出口 $91.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 2 笔2025-02进口 $246.8K · 1 笔出口 $143.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $545.0K · 7 笔2025-05进口 $1.02M · 1 笔出口 $1.85M · 12 笔2025-06进口 $53.1K · 1 笔出口 $1.09M · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 5 笔2025-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $216.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 4 笔2025-10进口 $243.9K · 2 笔出口 $278.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $468.6K · 7 笔2026-01进口 $56.0K · 1 笔出口 $644.1K · 8 笔2026-02进口 $207.3K · 1 笔出口 $456.5K · 3 笔2026-03进口 $1.58M · 3 笔出口 $303.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 7 笔2026-05进口 $481.1K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0200646249
企查查编码QVNQ13QY1N
成立日期2005-09-28
联系地址Số 78 Vạn Kiếp, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAO ĐỎ
企业英文名称SAO DO MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 78 Vạn Kiếp, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02253525714
传真02253525714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
820720可互换金属模具
846310金属拉拔机
340399其他润滑剂
721399热轧钢棒≥14mm
722720硅锰钢条杆
722790合金钢热轧棒材
847981金属处理机械
851529非自动电阻焊机

出口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
721391热轧钢条<14mm
721590其他钢棒材
720449其他钢铁废料
721399热轧钢棒≥14mm
732690其他钢铁制品
721420变形钢筋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$3.20M
印度尼西亚3$2.54M
美国2$14.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南237$13.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南8$1.94M其他钢铁废料、其他钢铁制品
Hang Yue Tong Co., Ltd.中国3$1.17M车桥及零件、未锻轧铝合金
HANGZHOU COGENERATION(HONG KONG)美国1$1.02M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
PT Dexin Steel Indonesia印度尼西亚1$722.2K热轧钢条<14mm、低碳矩形钢材
C&D Hainan International Holdings Co., Ltd.中国1$481.1K涂层钢板、低碳矩形钢材
Kunming Funda Import & Export Co., Ltd.中国2$175.2K金属拉拔机、预制建筑构件
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$108.9K10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Kunming Funda Import & Export Co., Ltd.1$74.6K金属拉拔机
Laiyang Zhengzhong International Trade Co., Ltd.中国1$23.0K铝制结构体、涂层钢板
Fort Wayne Wire Die, Inc.美国2$14.8K可互换金属模具、钻石粉

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南113$8.11M镀锌钢带、印刷标签
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南68$4.29M热轧钢卷、未涂层钢线
DONG NAM CO., LTD越南8$729.6K其他拉链、装饰流苏
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南40$539.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南4$25.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$5.8K汽车座椅零件、焊接方钢管
Vietnam United Co., Ltd.越南1$3.5K合金钢棒材、其他钢铁制品
Global Material Handling Ltd.越南1$2.4K其他钢铁制品、焊接方钢管

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26热轧钢条<14mmC&D Hainan International Holdings Co., Ltd.中国$160.2K
2026-05-26热轧钢棒≥14mmC&D Hainan International Holdings Co., Ltd.中国$160.4K
2026-05-26热轧钢条<14mmC&D Hainan International Holdings Co., Ltd.中国$160.5K
2026-03-23热轧钢条<14mmHang Yue Tong Co., Ltd.印度尼西亚$635.3K
2026-03-23热轧钢条<14mmHang Yue Tong Co., Ltd.印度尼西亚$163.0K
2026-03-09热轧钢条<14mmDao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国$50.0K
2026-03-09热轧钢条<14mmDao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国$5.7K
2026-03-05热轧钢条<14mmPT Dexin Steel Indonesia印度尼西亚$574.8K
2026-03-05热轧钢条<14mmPT Dexin Steel Indonesia印度尼西亚$147.5K
2026-02-23热轧钢条<14mmHang Yue Tong Co., Ltd.中国$60.2K

出口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28热轧钢棒≥14mmHongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-25未涂层钢线Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-06未涂层钢线Greenworks Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-06热轧钢棒≥14mmHongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$5.0K
2026-06-03未涂层钢线Greenworks Co., Ltd.越南$5.2K
2026-06-03未涂层钢线Greenworks Co., Ltd.越南$119
2026-06-01未涂层钢线Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$63
2026-06-01热轧钢棒≥14mmHongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$6.0K
2026-05-22未涂层钢线Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$17.1K
2026-05-18未涂层钢线Greenworks Co., Ltd.越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Sao Do Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →