Sao Do Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sao Đỏ
22
进口笔数
229
出口笔数
$4.55M
进口金额
$13.65M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200646249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ13QY1N |
| 成立日期 | 2005-09-28 |
| 联系地址 | Số 78 Vạn Kiếp, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAO ĐỎ |
| 企业英文名称 | SAO DO MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 Vạn Kiếp, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02253525714 |
| 传真 | 02253525714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.71M |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.82M |
| 美国 | 2 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 229 | $13.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.94M | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.17M | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.02M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Kunming Funda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.2K | 预制建筑构件、金属拉拔机 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.9K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Kunming Funda Import & Export Co., Ltd. | 1 | $74.6K | 金属拉拔机 | |
| Laiyang Zhengzhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 其他连续输送机、数控金属成形机 |
| Hebei Wint Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 衡器零件、印刷电路 |
| Fort Wayne Wire Die, Inc. | 美国 | 2 | $14.8K | 可互换金属模具、钻石粉 |
| Henan Hotran Electronic Tech Co. | 中国 | 1 | $60 | 合成假发、其他耐火陶瓷 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 108 | $8.07M | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 68 | $4.29M | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Dong Nam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $729.6K | 其他拉链、装饰流苏 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $539.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 热轧钢条<14mm | HANG YUE TONG CO LTD | 印度尼西亚 | $635.3K |
| 2026-03-23 | 热轧钢条<14mm | HANG YUE TONG CO LTD | 印度尼西亚 | $163.0K |
| 2026-03-09 | 热轧钢条<14mm | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-03-09 | 热轧钢条<14mm | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-23 | 热轧钢条<14mm | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-02-23 | 热轧钢条<14mm | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $60.1K |
| 2026-02-23 | 热轧钢条<14mm | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2026-01-19 | 金属拉拔机 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-10-31 | 金属拉拔机 | KUNMING FUNDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $74.6K |
| 2025-10-14 | 硅锰钢条杆 | HANG YUE TONG CO LTD | 中国 | $113.9K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $27.2K |
| 2026-04-24 | 未涂层钢线 | CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 未涂层钢线 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-19 | 未涂层钢线 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-19 | 其他钢棒材 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $353 |
| 2026-04-19 | 未涂层钢线 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 未涂层钢线 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $37.3K |
| 2026-04-12 | 热轧钢棒≥14mm | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $438 |
| 2026-04-03 | 未涂层钢线 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $49.2K |
| 2026-04-03 | 未涂层钢线 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $12.9K |