Hang Hai Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 其他鲜切花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HằNG HảI
212
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9096MQN |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | Số nhà 138, Đường Nguyễn Tri Phương, Tổ 13, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẰNG HẢI |
| 企业英文名称 | HANG HAI TRADING SERVISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0984150491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $2.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 177 | $2.28M | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $139.3K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.7K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.5K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Yunnan Yunpin Agricultural Products Primary Processing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.0K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 鲜切玫瑰 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-11-30 | 鲜切枝叶 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-30 | 鲜切康乃馨 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-11-30 | 其他鲜切花 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-11-28 | 鲜切康乃馨 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-28 | 其他鲜切花 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-11-28 | 鲜切枝叶 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-11-28 | 鲜切玫瑰 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-27 | 鲜切玫瑰 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-11-27 | 其他鲜切花 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |