ABI Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABI.DESIGN
24
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315123809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM00YQJ |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | Số 39 Đường 59, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABI.DESIGN |
| 企业英文名称 | ABI.DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường 59, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84902567450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441875 | 多层木地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 23 | $15.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loboyou, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $13.5K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | 1 | $9.1K | 塑料涂层壁纸、塑料地板 |
| We Do Home S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.6K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| TM Italia | 意大利 | 1 | $1.4K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Franco Iacono | 意大利 | 1 | $1.2K | 其他木制品、明信片贺卡 |
| Foglizzo Leather S.r.l. | 意大利 | 4 | $803 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Gemmo Silvia | 意大利 | 2 | $630 | 其他木制品、其他铝制品 |
| Gentili Cucine S.r.l. | 意大利 | 1 | $328 | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Valcucine S.p.A. | 意大利 | 1 | $156 | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| Cattelan Chiara | 意大利 | 2 | $150 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 塑料涂层壁纸 | Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | $0 |
| 2026-02-13 | 塑料涂层壁纸 | Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-02-13 | 塑料涂层壁纸 | Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-02-13 | 塑料涂层壁纸 | Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | $424 |
| 2026-02-13 | 塑料涂层壁纸 | Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | $4.7K |
| 2026-02-13 | 塑料涂层壁纸 | Taplab Wallcovering S.R.L. | 意大利 | $1.8K |
| 2025-12-13 | 其他建筑石料 | LITHOS DESIGN | 意大利 | $1 |
| 2025-12-13 | 其他建筑石料 | LITHOS DESIGN | 意大利 | $0 |
| 2025-12-13 | 其他建筑石料 | LITHOS DESIGN | 意大利 | $1 |
| 2025-12-13 | 商业广告材料 | LITHOS DESIGN | 意大利 | $3 |