Tinh Chi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 纸塑固定电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tinh Chi
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303121814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3MND8D |
| 成立日期 | 2003-11-11 |
| 联系地址 | 38/12A Liên Khu 10-11, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TINH CHI |
| 企业英文名称 | TINH CHI TRADING CO, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/12A Liên Khu 10-11, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842822175573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 760711 | 铝箔 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 853290 | 电容器零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 760719 | 铝箔 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 281420 | 氨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $878.6K |
| 泰国 | 11 | $490.1K |
| 中国台湾 | 6 | $33.2K |
| 韩国 | 1 | $22.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Waizongfu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $546.1K | 功能机器零件、油漆颜料 |
| NuinTek VRK Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $429.6K | 纸塑固定电容器 |
| Liton Technology Corp. | 中国 | 5 | $112.1K | 铝箔、铝箔 |
| Lishui Topo Electronic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $63.8K | 纸塑固定电容器、其他固定电容器 |
| Eunsung Ind (Th) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $60.4K | 纸塑固定电容器 |
| Ningguo Fist Parts Make Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 纸塑固定电容器、非泡沫塑料片 |
| Ningguo City Qibo Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.9K | 其他固定电容器、37.5瓦以下电机 |
| SIN YING YY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $30.7K | 塑料绝缘配件、其他钢铁非螺纹件 |
| Ningguo Tuotian Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 电容器零件 |
| Ningbo Zhenhai Rongda Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.9K | 电动机及零件、发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | NINGGUO HONGNING RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | NINGGUO HONGNING RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | NINGGUO HONGNING RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-19 | 塑料绝缘配件 | NINGGUO HONGNING RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-04 | 纸塑固定电容器 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 纸塑固定电容器 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 纸塑固定电容器 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 纸塑固定电容器 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 纸塑固定电容器 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $971 |
| 2026-04-04 | 纸塑固定电容器 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $732 |