DONG A SECURITY EQUIPMENT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị An Ninh Đông á
1
进口笔数
5
出口笔数
$46.0K
进口金额
$27.6K
出口金额
2023-12-01
最近进口
2026-01-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603294122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98A9STA |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | Đường N7, Khu dân cư An Thuận, ấp Xóm Gốc, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ AN NINH ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A SECURITY EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N7, Khu dân cư An Thuận, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84937850114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $27.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU DAHUA IMP. & EXP. (GROUP) CORP. LTD. | 中国 | 1 | $46.0K | 蓄电池零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NADFINLO VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $13.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (DNCX) | 越南 | 1 | $6.7K | 自动数据处理机处理部件、自动数据处理输入输出单元 |
| CUORI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $960 | 电视/数码相机 |