Marusan Kigata Seisakusho Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIệT NAM
252
进口笔数
271
出口笔数
$1.18M
进口金额
$3.53M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
36
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603280627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY632NT |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02513566338 |
| 传真 | 02513566339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60.8508亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 76 | $562.3K |
| 越南 | 92 | $372.6K |
| 泰国 | 67 | $193.9K |
| 中国 | 11 | $36.0K |
| 新西兰 | 9 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 225 | $3.31M |
| 越南 | 48 | $224.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 70 | $537.2K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Kao Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $170.8K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
| Kao Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $127.0K | 铸模粘合剂、工业清洁制剂 |
| Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $65.4K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Kao Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.2K | 铸模粘合剂、工业清洁制剂 |
| Dau Khi V Gas Joint Stock Company | 泰国 | 32 | $27.6K | 其他液化石油气 |
| CONG TY CP DAU KHI V-GAS | 越南 | 13 | $15.8K | 其他液化石油气 |
| Truong Tin Furnace Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.4K | 其他耐火陶瓷、电力控制板 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 阿联酋 | 9 | $10.9K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Cong Ty Co Phan Dau Khi Va Gas | 越南 | 14 | $10.2K | 其他液化石油气 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 225 | $3.31M | 其他铝制品、其他木制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $142.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $52.2K | 甲醇、变形尼龙纱 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.9K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Marusan Kigata Seisakusho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他液化石油气、铸模粘合剂 |
| Kaneko Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $935 | 阀门零件、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | CONG TY CP DAU KHI V-GAS | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | CONG TY CP DAU KHI V-GAS | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 铸模粘合剂 | KAO VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他液化石油气 | CONG TY CP DAU KHI V-GAS | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他液化石油气 | CONG TY CP DAU KHI V-GAS | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | Kobelco Trading Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $678 |
| 2026-04-15 | 铸模粘合剂 | CONG TY TNHH KAO VIET NAM | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | KOBELCO TRADING VIETNAM CO LTD | 越南 | $678 |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | Kobelco Trading Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $678 |
| 2026-04-15 | 铸模粘合剂 | CONG TY TNHH KAO VIET NAM | 泰国 | $4.1K |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $73.8K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $854 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $54.2K |