Marusan Kigata Seisakusho Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIệT NAM

252
进口笔数
271
出口笔数
$1.18M
进口金额
$3.53M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
36
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-09进口 $7.9K · 4 笔出口 $9.2K · 5 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $18.7K · 4 笔2023-11进口 $12.2K · 7 笔出口 $126.4K · 16 笔2023-12进口 $4.1K · 4 笔出口 $99.0K · 10 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $83.4K · 7 笔2024-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-03进口 $17.3K · 12 笔出口 $113.7K · 5 笔2024-04进口 $12.8K · 9 笔出口 $117.1K · 13 笔2024-05进口 $4.6K · 4 笔出口 $107.5K · 10 笔2024-06进口 $21.9K · 6 笔出口 $40.1K · 5 笔2024-07进口 $28.8K · 9 笔出口 $104.4K · 17 笔2024-08进口 $77.4K · 8 笔出口 $46.3K · 6 笔2024-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $169.4K · 4 笔2024-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $37.7K · 5 笔2024-11进口 $79.9K · 11 笔出口 $86.8K · 4 笔2024-12进口 $8.1K · 6 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-01进口 $12.8K · 4 笔出口 $182.7K · 30 笔2025-02进口 $15.3K · 5 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-03进口 $57.4K · 4 笔出口 $148.3K · 1 笔2025-04进口 $11.2K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $31.5K · 7 笔出口 $175.2K · 2 笔2025-06进口 $8.3K · 6 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-07进口 $32.6K · 8 笔出口 $183.2K · 28 笔2025-08进口 $70.1K · 7 笔出口 $156.3K · 5 笔2025-09进口 $36.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.9K · 8 笔出口 $128.3K · 1 笔2025-11进口 $46.5K · 8 笔出口 $169.1K · 1 笔2025-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $169.9K · 2 笔2026-01进口 $65.4K · 16 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-02进口 $70.0K · 6 笔出口 $176.6K · 3 笔2026-03进口 $26.4K · 12 笔出口 $84.8K · 1 笔2026-04进口 $31.0K · 10 笔出口 $165.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-09进口 $7.9K · 4 笔出口 $9.2K · 5 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $18.7K · 4 笔2023-11进口 $12.2K · 7 笔出口 $126.4K · 16 笔2023-12进口 $4.1K · 4 笔出口 $99.0K · 10 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $83.4K · 7 笔2024-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-03进口 $17.3K · 12 笔出口 $113.7K · 5 笔2024-04进口 $12.8K · 9 笔出口 $117.1K · 13 笔2024-05进口 $4.6K · 4 笔出口 $107.5K · 10 笔2024-06进口 $21.9K · 6 笔出口 $40.1K · 5 笔2024-07进口 $28.8K · 9 笔出口 $104.4K · 17 笔2024-08进口 $77.4K · 8 笔出口 $46.3K · 6 笔2024-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $169.4K · 4 笔2024-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $37.7K · 5 笔2024-11进口 $79.9K · 11 笔出口 $86.8K · 4 笔2024-12进口 $8.1K · 6 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-01进口 $12.8K · 4 笔出口 $182.7K · 30 笔2025-02进口 $15.3K · 5 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-03进口 $57.4K · 4 笔出口 $148.3K · 1 笔2025-04进口 $11.2K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $31.5K · 7 笔出口 $175.2K · 2 笔2025-06进口 $8.3K · 6 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-07进口 $32.6K · 8 笔出口 $183.2K · 28 笔2025-08进口 $70.1K · 7 笔出口 $156.3K · 5 笔2025-09进口 $36.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.9K · 8 笔出口 $128.3K · 1 笔2025-11进口 $46.5K · 8 笔出口 $169.1K · 1 笔2025-12进口 $2.2K · 3 笔出口 $169.9K · 2 笔2026-01进口 $65.4K · 16 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-02进口 $70.0K · 6 笔出口 $176.6K · 3 笔2026-03进口 $26.4K · 12 笔出口 $84.8K · 1 笔2026-04进口 $31.0K · 10 笔出口 $165.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603280627
企查查编码QVNEY632NT
成立日期2015-04-15
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIỆT NAM.
企业英文名称MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话02513566338
传真02513566339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60.8508亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
382410铸模粘合剂
442199其他木制品
392690其他塑料制品
680530研磨粉/粒
690390其他耐火陶瓷
680430手工磨刀石
690919工业陶瓷制品
760120未锻轧铝合金
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
442199其他木制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
846029非数控磨床
680430手工磨刀石
845490冶金机械零件
846090金属精加工机床
250590其他天然砂
760110未锻轧铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本76$562.3K
越南92$372.6K
泰国67$193.9K
中国11$36.0K
新西兰9$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本225$3.31M
越南48$224.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本70$537.2K其他木制品、其他塑料制品
Kao Vietnam Co., Ltd.越南30$170.8K皮肤清洁剂、其他芳香制剂
Kao Vietnam Co., Ltd.泰国21$127.0K铸模粘合剂、工业清洁制剂
Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.越南8$65.4K非轻质石油、其他润滑剂
Kao Vietnam Co., Ltd.越南7$30.2K铸模粘合剂、工业清洁制剂
Dau Khi V Gas Joint Stock Company泰国32$27.6K其他液化石油气
CONG TY CP DAU KHI V-GAS越南13$15.8K其他液化石油气
Truong Tin Furnace Co., Ltd.越南9$13.4K其他耐火陶瓷、电力控制板
Sopet Gas One Co., Ltd.阿联酋9$10.9K其他液化石油气、液化丁烷
Cong Ty Co Phan Dau Khi Va Gas越南14$10.2K其他液化石油气

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本225$3.31M其他铝制品、其他木制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南38$142.7K其他钢铁制品、贱金属配件
Showa Gloves Vietnam Co., Ltd.越南4$52.2K甲醇、变形尼龙纱
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南3$26.9K甲醇、其他钢铁制品
Marusan Kigata Seisakusho Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K其他液化石油气、铸模粘合剂
Kaneko Sangyo Co., Ltd.越南1$935阀门零件、安全阀

近期贸易明细

进口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他液化石油气CONG TY CP DAU KHI V-GAS越南$1.2K
2026-04-24其他液化石油气CONG TY CP DAU KHI V-GAS越南$1.2K
2026-04-21铸模粘合剂KAO VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$2.4K
2026-04-16其他液化石油气CONG TY CP DAU KHI V-GAS越南$1.2K
2026-04-16其他液化石油气CONG TY CP DAU KHI V-GAS越南$1.2K
2026-04-15其他工业用纺织品Kobelco Trading Vietnam Co., Ltd.日本$678
2026-04-15铸模粘合剂CONG TY TNHH KAO VIET NAM泰国$4.1K
2026-04-15其他工业用纺织品KOBELCO TRADING VIETNAM CO LTD越南$678
2026-04-15其他工业用纺织品Kobelco Trading Vietnam Co., Ltd.日本$678
2026-04-15铸模粘合剂CONG TY TNHH KAO VIET NAM泰国$4.1K

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$73.8K
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$854
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$10.1K
2026-04-22其他铝制品Marusan Kigata Seisakusho Co., Ltd.日本$54.2K

相关企业 · 同类产品

Marusan Kigata Seisakusho Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →