TRUONG TIN FURNACE CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lò TRườNG TíN
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315186460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GWAVNK |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, Phòng 2.23, Tòa nhà Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng Nối Dài, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÒ TRƯỜNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRUONG TIN FURNACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Phòng 2.23, Tòa nhà Charmington La Pointe, 181 Cao T, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 851110 | 火花塞 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $7.6K | 其他液化石油气、铸模粘合剂 |
| SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | 12 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 2 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他耐火陶瓷 | MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他耐火陶瓷 | MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 其他耐火陶瓷 | MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 其他耐火陶瓷 | MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-19 | 其他耐火陶瓷 | MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-16 | 其他耐火陶瓷 | MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-14 | 减压阀 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-05-14 | 电力控制板 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $680 |
| 2025-05-13 | 电力控制板 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $680 |
| 2025-05-13 | 减压阀 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $291 |