TRUONG TIN FURNACE CO LTD

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Lò TRườNG TíN

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
最近进口
2025-06-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.4K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315186460
企查查编码QVN5GWAVNK
成立日期2018-07-25
联系地址Tầng 2, Phòng 2.23, Tòa nhà Charmington La Pointe, 181 Cao Thắng Nối Dài, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÒ TRƯỜNG TÍN
企业英文名称TRUONG TIN FURNACE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Phòng 2.23, Tòa nhà Charmington La Pointe, 181 Cao T, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
690390其他耐火陶瓷
850440静止变流器
690600陶瓷管件
691410其他瓷制品
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
848110减压阀
851110火花塞
851680电热电阻器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$18.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD越南5$7.6K其他液化石油气、铸模粘合剂
SOHWA SAIGON CO LTD越南12$7.1K其他钢铁制品、其他液化石油气
DAIWA VIETNAM LTD越南2$3.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他耐火陶瓷MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-03-30其他耐火陶瓷MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-01-09其他耐火陶瓷MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-01-09其他耐火陶瓷MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-06-19其他耐火陶瓷MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2025-05-16其他耐火陶瓷MARUSAN KIGATA SEISAKUJO VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2025-05-14减压阀SOHWA SAIGON CO LTD越南$291
2025-05-14电力控制板SOHWA SAIGON CO LTD越南$680
2025-05-13电力控制板SOHWA SAIGON CO LTD越南$680
2025-05-13减压阀SOHWA SAIGON CO LTD越南$291

相关企业 · 同类产品

TRUONG TIN FURNACE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →