Viet Nam Optical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kính Mắt Việt Nam
398
进口笔数
13
出口笔数
$7.53M
进口金额
$193.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-07-22
最近出口
46
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101230666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PB3N5F |
| 成立日期 | 2002-04-12 |
| 联系地址 | 138B Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH MẮT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM OPTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138B Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02437365355 |
| 邮箱 | info@vinaoptic.com.vn |
| 官网 | kinhmatvietnam.com.vn |
| 传真 | 02438365515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 382.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 900390 | 眼镜零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 202 | $1.96M |
| 中国 | 140 | $1.73M |
| 法国 | 57 | $1.56M |
| 意大利 | 92 | $1.42M |
| 中国香港 | 9 | $445.6K |
| 德国 | 9 | $192.1K |
| 丹麦 | 11 | $158.3K |
| 希腊 | 1 | $42.8K |
| 韩国 | 2 | $22.1K |
| 瑞士 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $158.8K |
| 新加坡 | 1 | $23.0K |
| 中国香港 | 6 | $11.6K |
| 中国 | 1 | $91 |
| 韩国 | 1 | $21 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 101 | $4.12M | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| STEPPER EYEWEAR LIMITED | 中国香港 | 11 | $571.0K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | 138 | $559.7K | 非玻璃眼镜片、其他医疗器具 |
| Jiangsu Creasky Optical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $527.3K | 非玻璃眼镜片、40厘米以下纸袋 |
| Jiangsu East Optics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $328.4K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Chrome Hearts Eyewear LLC | 智利 | 9 | $200.2K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| LOTOS ASIA LTD | 中国香港 | 7 | $190.8K | 非塑料眼镜架、皮革箱包容器 |
| Wenzhou Sunzone Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.8K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Jiangsu Sigo Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $33.6K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Champion Optical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $14.0K | 非玻璃眼镜片、其他光学元件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $158.8K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Bally Sunglass & Optical Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.0K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
| LOTOS ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $7.2K | 非塑料眼镜架、非玻璃眼镜片 |
| STEPPER EYEWEAR LIMITED | 中国香港 | 2 | $2.2K | 非塑料眼镜架、眼镜零件 |
| MARCHON EYEWEAR (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 2 | $2.2K | 其他眼镜、塑料眼镜架 |
| Wenzhou Woerde Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91 | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| JCS International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21 | 塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 可互换钻具 | MEISYSTEM ASIA LIMITED | 意大利 | $7.6K |
| 2026-06-26 | 8464机器零件 | MEISYSTEM ASIA LIMITED | 意大利 | $336 |
| 2026-06-26 | 其他电视摄像机 | MEISYSTEM ASIA LIMITED | 德国 | $540 |
| 2026-06-25 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-06-25 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $518 |
| 2026-06-17 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-06-17 | 非玻璃眼镜片 | Tokai Optical Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-06-09 | 非玻璃眼镜片 | Champion Optical Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-06-08 | 自粘塑料卷 | Wenzhou Sunzone Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $440 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 非塑料眼镜架 | Bally Sunglass & Optical Co., Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-07-22 | 非塑料眼镜架 | BALLY SUNGLASS & OPTICAL CO LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-07-22 | 太阳镜 | Bally Sunglass & Optical Co., Ltd. | 新加坡 | $620 |
| 2025-07-22 | 非塑料眼镜架 | BALLY SUNGLASS & OPTICAL CO LTD | 新加坡 | $365 |
| 2025-07-22 | 太阳镜 | Bally Sunglass & Optical Co., Ltd. | 新加坡 | $350 |
| 2025-07-22 | 非塑料眼镜架 | Bally Sunglass & Optical Co., Ltd. | 新加坡 | $730 |
| 2025-07-22 | 太阳镜 | BALLY SUNGLASS & OPTICAL CO LTD | 新加坡 | $470 |
| 2025-07-22 | 非塑料眼镜架 | Bally Sunglass & Optical Co., Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-07-22 | 太阳镜 | Bally Sunglass & Optical Co., Ltd. | 新加坡 | $180 |
| 2025-07-22 | 太阳镜 | Bally Sunglass & Optical Co., Ltd. | 新加坡 | $770 |