Thuan Tin Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC THUậN TíN
114
进口笔数
154
出口笔数
$3.91M
进口金额
$6.39M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110495002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0PF215 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Trán Voi, Xã Phú Mãn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC THUẬN TÍN |
| 企业英文名称 | THUAN TIN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trán Voi, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0976529483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $2.49M |
| 中国台湾 | 21 | $1.38M |
| 越南 | 2 | $23.2K |
| 印度 | 9 | $10.4K |
| 韩国 | 2 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 46 | $5.85M |
| 越南 | 41 | $341.9K |
| 美国 | 61 | $152.8K |
| 中国香港 | 8 | $48.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jen Hsien Industrial Co. | 越南 | 104 | $3.88M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| HENGBANG GROUP (HONG KONG) HOLDINGS LIMIT | 中国香港 | 2 | $23.2K | 弹性针织布 |
| 6afeea1076a8d752d626414d46ba7702 | 6 | $5.2K | ||
| Dongguan Yuebao Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 化纤女裙、女式合成纤维裤 |
| Crystal Shining Trading Ltd. | 中国 | 1 | $69 | 化纤女裙、非棉针织背心 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jen Hsien Industrial Co. | 越南 | 104 | $6.00M | 化纤男衬衫、化纤女裙 |
| Hengfeng Clothing Co., Ltd. | 越南 | 48 | $390.7K | 非棉针织背心、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 染色混纺棉布 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-04 | 金属纽扣 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 印度 | $1.0K |
| 2026-03-03 | 塑料纽扣 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 印度 | $660 |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国 | $320 |
| 2026-02-25 | 金属纽扣 | JINDAL POLYBUTTONS PRIVATE LTD | 印度 | $80 |
| 2026-02-25 | 塑料纽扣 | JINDAL POLYBUTTONS PRIVATE LTD | 印度 | $610 |
| 2026-02-25 | 印刷标签 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国 | $351 |
| 2026-02-25 | 金属纽扣 | JINDAL POLYBUTTONS PRIVATE LTD | 印度 | $962 |
| 2026-02-25 | 染色混纺棉布 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国 | $33.4K |
| 2026-02-25 | 橡塑浸渍纱线 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国 | $459 |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $235.6K |
| 2026-04-22 | 女式棉裤 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $97.0K |
| 2026-04-22 | 女式棉衬衫 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $106.7K |
| 2026-04-08 | 男式化纤裤 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $266.2K |
| 2026-03-23 | 男式化纤裤 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $14.6K |
| 2026-03-20 | 男式化纤裤 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $309.0K |
| 2026-02-12 | 女式合成纤维裤 | HENGFENG CLOTHING CO LTD | 中国香港 | $933 |
| 2026-02-11 | 其他针织服装 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-02-09 | 其他纺织衬衫 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-02-03 | 其他针织服装 | JEN HSIEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $653 |