Thuan Tin Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC THUậN TíN

114
进口笔数
162
出口笔数
$3.91M
进口金额
$7.84M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-06-16
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $572.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.2K · 4 笔出口 $854.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2024-11进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $583.6K · 8 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-01进口 $371.8K · 7 笔出口 $115.0K · 1 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $517.4K · 2 笔2025-03进口 $139.9K · 2 笔出口 $1.14M · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 2 笔2025-06进口 $242.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $907.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.8K · 7 笔出口 $440.0K · 18 笔2025-09进口 $40.7K · 11 笔出口 $571.7K · 27 笔2025-10进口 $28.1K · 5 笔出口 $335.2K · 31 笔2025-11进口 $109.3K · 8 笔出口 $765.5K · 25 笔2025-12进口 $348.7K · 9 笔出口 $67.6K · 11 笔2026-01进口 $89.2K · 6 笔出口 $197.4K · 10 笔2026-02进口 $188.7K · 6 笔出口 $33.0K · 6 笔2026-03进口 $10.6K · 3 笔出口 $323.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $705.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $572.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.2K · 4 笔出口 $854.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2024-11进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $583.6K · 8 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-01进口 $371.8K · 7 笔出口 $115.0K · 1 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $517.4K · 2 笔2025-03进口 $139.9K · 2 笔出口 $1.14M · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 2 笔2025-06进口 $242.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $907.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.8K · 7 笔出口 $440.0K · 18 笔2025-09进口 $40.7K · 11 笔出口 $571.7K · 27 笔2025-10进口 $28.1K · 5 笔出口 $335.2K · 31 笔2025-11进口 $109.3K · 8 笔出口 $765.5K · 25 笔2025-12进口 $348.7K · 9 笔出口 $67.6K · 11 笔2026-01进口 $89.2K · 6 笔出口 $197.4K · 10 笔2026-02进口 $188.7K · 6 笔出口 $33.0K · 6 笔2026-03进口 $10.6K · 3 笔出口 $323.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $705.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110495002
企查查编码QVNP0PF215
成立日期2023-10-03
联系地址Thôn Trán Voi, Xã Phú Mãn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC THUẬN TÍN
企业英文名称THUAN TIN GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trán Voi, Xã Phú Cát, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0976529483
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
551219聚酯短纤织物
560490橡塑浸渍纱线
960621塑料纽扣
580890装饰流苏
540110合成纤维缝纫线
960719其他拉链
600622染色棉针织布
482110印刷标签
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610453化纤女裙
611490其他纺织服装
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620930婴儿化纤服装
610463女式合成纤维裤
620443化纤连衣裙
611090其他针织服装
611020棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$2.49M
中国台湾21$1.38M
越南2$23.2K
印度9$10.4K
韩国2$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾53$7.29M
越南41$341.9K
美国62$152.8K
中国香港8$48.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jen Hsien Industrial Co.越南104$3.88M染色合成针织布、印刷标签
HENGBANG GROUP (HONG KONG) HOLDINGS LIMIT中国香港2$23.2K弹性针织布
JINDAL POLYBUTTONS PRIVATE LIMITED印度6$5.2K塑料纽扣、非金属塑料纽扣
Dongguan Yuebao Clothing Co., Ltd.中国1$76化纤女裙、女式合成纤维裤
Crystal Shining Trading Ltd.中国1$69化纤女裙、非棉针织背心

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jen Hsien Industrial Co.越南111$7.44M化纤男衬衫、化纤女裙
Hengfeng Clothing Co., Ltd.越南48$390.7K非棉针织背心、女式化纤裤
REBEL ATHLETIC LLC美国2$0化纤针织服装
Crystal Shining Trading Ltd.中国1$0化纤女裙、非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10染色混纺棉布Jen Hsien Industrial Co.中国$8.9K
2026-03-04金属纽扣Jen Hsien Industrial Co.印度$1.0K
2026-03-03塑料纽扣Jen Hsien Industrial Co.印度$660
2026-02-25其他化学制剂Jen Hsien Industrial Co.中国$320
2026-02-25金属纽扣JINDAL POLYBUTTONS PRIVATE LIMITED印度$80
2026-02-25塑料纽扣JINDAL POLYBUTTONS PRIVATE LIMITED印度$610
2026-02-25印刷标签Jen Hsien Industrial Co.中国$351
2026-02-25金属纽扣JINDAL POLYBUTTONS PRIVATE LIMITED印度$962
2026-02-25染色混纺棉布Jen Hsien Industrial Co.中国$33.4K
2026-02-25橡塑浸渍纱线Jen Hsien Industrial Co.中国$459

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16男棉裤Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$123.4K
2026-05-25女式棉衬衫Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$97.3K
2026-05-25女式棉裤Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$113.8K
2026-05-24男棉裤Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$163.5K
2026-05-21男式化纤裤Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$316.6K
2026-05-21男式化纤裤Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$299.8K
2026-05-21棉质衬衫Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$9.4K
2026-05-21男式化纤裤Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$320.7K
2026-04-27男式化纤裤Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$235.6K
2026-04-22女式棉裤Jen Hsien Industrial Co.中国台湾$97.0K

相关企业 · 同类产品

Thuan Tin Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →