Minh Huong Investment Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Minh Hương
2
进口笔数
1
出口笔数
$11.6K
进口金额
$7.7K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2025-10-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801368688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF0AKVP |
| 成立日期 | 2009-05-07 |
| 联系地址 | Số 109 phố Cao Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109 phố Cao Sơn, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84373820024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 糖果、其他运动鞋 |
| Jinjang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Villastone International Pte., Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.7K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 陶瓷磨轮 | JINJANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $317 |
| 2025-12-03 | 陶瓷磨轮 | JINJANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-03 | 陶瓷磨轮 | JINJANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-12-03 | 陶瓷磨轮 | JINJANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-12-03 | 陶瓷磨轮 | JINJANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-04-28 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $10 |
| 2023-04-28 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-28 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-28 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $10 |
| 2023-04-28 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $16 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 天然石材铺路石 | VILLASTONE INTERNATIONAL PTE.,LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-10-08 | 天然石材铺路石 | VILLASTONE INTERNATIONAL PTE.,LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2025-10-08 | 天然石材铺路石 | VILLASTONE INTERNATIONAL PTE.,LTD | 新加坡 | $588 |