Vietnam Small Solar Paper Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY GIáP NHáM MặT TRờI NHỏ VIệT NAM
57
进口笔数
100
出口笔数
$2.72M
进口金额
$732.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H7E6EF |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Lô D, KCN Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHÁM MẶT TRỜI NHỎ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 111, tờ bản đồ số 15, khu phố Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0988089339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $681.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.11M | 非黑印刷油墨、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $694.9K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | 3 | $380.3K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $254.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| DONGGUAN MEIOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 3 | $131.7K | 研磨粉/粒、聚氨酯泡沫塑料 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd. | 2 | $14.4K | 其他电动手工具、纸张切割机 | |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $483.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 13 | $111.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.7K | 塑料包装箱、氨水 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $581 |
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-20 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $126 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $911 |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $914 |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $8.2K |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $3.7K |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $2.6K |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $4.3K |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $155 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $385 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $78 |