Vietnam Small Solar Paper Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 织物基研磨粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY GIáP NHáM MặT TRờI NHỏ VIệT NAM

57
进口笔数
100
出口笔数
$2.72M
进口金额
$732.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $127.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.3K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $51.5K · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-08进口 $102.8K · 3 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-09进口 $139.1K · 2 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $103.0K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-12进口 $82.5K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-01进口 $103.3K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-03进口 $109.4K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-05进口 $115.6K · 2 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-06进口 $233.0K · 2 笔出口 $56.5K · 4 笔2025-07进口 $29.0K · 3 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-09进口 $139.3K · 6 笔出口 $61.4K · 7 笔2025-10进口 $149.7K · 4 笔出口 $45.5K · 9 笔2025-11进口 $136.7K · 3 笔出口 $57.4K · 7 笔2025-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $99.9K · 10 笔2026-01进口 $168.5K · 5 笔出口 $96.5K · 7 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $131.7K · 3 笔出口 $35.6K · 6 笔2026-04进口 $380.3K · 3 笔出口 $41.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $127.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $189.3K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $51.5K · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-08进口 $102.8K · 3 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-09进口 $139.1K · 2 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $103.0K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-12进口 $82.5K · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-01进口 $103.3K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-03进口 $109.4K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-05进口 $115.6K · 2 笔出口 $23.2K · 3 笔2025-06进口 $233.0K · 2 笔出口 $56.5K · 4 笔2025-07进口 $29.0K · 3 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-09进口 $139.3K · 6 笔出口 $61.4K · 7 笔2025-10进口 $149.7K · 4 笔出口 $45.5K · 9 笔2025-11进口 $136.7K · 3 笔出口 $57.4K · 7 笔2025-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $99.9K · 10 笔2026-01进口 $168.5K · 5 笔出口 $96.5K · 7 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $131.7K · 3 笔出口 $35.6K · 6 笔2026-04进口 $380.3K · 3 笔出口 $41.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301253375
企查查编码QVN5H7E6EF
成立日期2023-07-28
联系地址Lô D, KCN Quế Võ, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHÁM MẶT TRỜI NHỎ VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 111, tờ bản đồ số 15, khu phố Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0988089339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
680510织物基研磨粉
680520纸基研磨料
340590其他擦亮剂
680422陶瓷磨轮
846719非旋转气动手工具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
591190其他工业用纺织品
846593木材研磨机
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680530研磨粉/粒
680520纸基研磨料
846719非旋转气动手工具
820310手工锉刀
720529钢铁粉末
960350机器刷子部件
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
340590其他擦亮剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$2.72M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$681.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd.中国15$1.11M非黑印刷油墨、钢铁螺钉螺栓
Dongguan Jingyi Abrasive Material Co., Ltd.中国8$694.9K研磨粉/粒、纸基研磨料
DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国3$380.3K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国19$254.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
DONGGUAN MEIOU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国3$131.7K研磨粉/粒、聚氨酯泡沫塑料
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国1$79.5K瓷餐具、塑料家用制品
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国3$29.0K360度挖掘机、其他钢铁制品
Dongguan Exchange Settlement Supply Chain Management Co., Ltd.2$14.4K其他电动手工具、纸张切割机
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$12.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$8.2K机床零件附件、金属加工机刀

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南24$483.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Viet Nam United Co., Ltd.越南13$111.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Greenworks Co., Ltd.越南6$33.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南11$17.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd.越南11$15.6K其他铝制品、其他塑料制品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南10$14.7K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南3$14.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
W & B Technology Co., Ltd.越南6$7.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Lianxin Co., Ltd.越南5$6.7K塑料包装箱、氨水
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南4$3.5K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20研磨粉/粒DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$156
2026-04-20研磨粉/粒DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$7.9K
2026-04-20研磨粉/粒DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$581
2026-04-20研磨粉/粒DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$4.9K
2026-04-20织物基研磨粉DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$3.7K
2026-04-20织物基研磨粉DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$1.3K
2026-04-20织物基研磨粉DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$4.5K
2026-04-20织物基研磨粉DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$576
2026-04-20织物基研磨粉DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$2.4K
2026-04-20研磨粉/粒DONGGUAN QIANFENG GRINDING MATERIALS CO., LTD中国$126

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24织物基研磨粉XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD越南$597
2026-04-24研磨粉/粒CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$911
2026-04-24织物基研磨粉W & B Technology Co., Ltd.$914
2026-04-24织物基研磨粉CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$8.2K
2026-04-24织物基研磨粉CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$3.7K
2026-04-24研磨粉/粒CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$2.6K
2026-04-24织物基研磨粉CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$4.3K
2026-04-24贱金属脚轮CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$155
2026-04-24研磨粉/粒CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$385
2026-04-24纸基研磨料CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$78

相关企业 · 同类产品

Vietnam Small Solar Paper Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →