Ngoc Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngọc Hà
- Facebook1
- YouTube1
272
进口笔数
0
出口笔数
$33.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900275342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXRGQ26 |
| 成立日期 | 2007-09-28 |
| 联系地址 | Số 104B, đường Điện Biên, Phường Lê Lợi, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC HÀ |
| 企业英文名称 | NGOC HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104B, đường Điện Biên, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842213885885 |
| 传真 | 02213885885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071232 | 干木耳 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071234 | 干香菇 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 238 | $32.88M |
| 中国 | 34 | $579.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirit Traders | 印度 | 29 | $3.62M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Ghanshyam Traders | 印度 | 27 | $3.49M | 去壳花生、花生 |
| Ghanshyam Agri Industries | 印度 | 23 | $3.43M | 去壳花生、花生 |
| Devdeep Nuts | 印度 | 21 | $2.57M | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| Badani Corporation | 印度 | 13 | $1.76M | 去壳花生、整孜然籽 |
| BADANI CORP | 印度 | 7 | $1.53M | 去壳花生、碎米 |
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $1.35M | 去壳花生、芝麻籽 |
| SRSS Agro Private Ltd. | 印度 | 9 | $1.14M | 芝麻籽、小麦粉 |
| Madhur Agri Export | 印度 | 7 | $870.9K | 去壳花生、碾磨大米 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $296.8K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳花生 | BADANI CORP | 印度 | $160.7K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | BADANI CORP | 印度 | $160.7K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | Ghanshyam Agri Industries | 印度 | $63.5K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $106.1K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | Ghanshyam Agri Industries | 印度 | $63.5K |
| 2026-04-27 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $106.1K |
| 2026-04-21 | 去壳花生 | Kamani Agri Impex | 印度 | $178.2K |
| 2026-04-21 | 去壳花生 | Kamani Agri Impex | 印度 | $178.2K |
| 2026-04-18 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $176.8K |
| 2026-04-18 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $176.8K |