Ngoc Ha Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ngọc Hà

272
进口笔数
0
出口笔数
$33.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $211.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $910.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $693.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $603.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $554.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $317.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $437.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $457.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.26M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $418.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $674.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $511.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $359.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $236.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $707.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $816.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $260.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $244.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $851.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $586.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $661.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.86M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $211.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $910.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $693.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $603.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $554.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $317.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $437.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $457.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.26M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $418.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $674.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $511.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $359.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.56M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $236.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $707.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $816.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $260.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $244.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $851.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.42M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $586.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $661.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.86M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900275342
企查查编码QVNXXRGQ26
成立日期2007-09-28
联系地址Số 104B, đường Điện Biên, Phường Lê Lợi, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC HÀ
企业英文名称NGOC HA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 104B, đường Điện Biên, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842213885885
传真02213885885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
731021铁钢罐<50升
120740芝麻籽
071232干木耳
200899其他加工水果
071234干香菇
842230灌装封口机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度238$32.88M
中国34$579.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kirit Traders印度29$3.62M去壳花生、芝麻籽
Ghanshyam Traders印度27$3.49M去壳花生、花生
Ghanshyam Agri Industries印度23$3.43M去壳花生、花生
Devdeep Nuts印度21$2.57M去壳花生、干鹰嘴豆
Badani Corporation印度13$1.76M去壳花生、整孜然籽
BADANI CORP印度7$1.53M去壳花生、碎米
MBM Trade-Link Pvt. Ltd.印度15$1.35M去壳花生、芝麻籽
SRSS Agro Private Ltd.印度9$1.14M芝麻籽、小麦粉
Madhur Agri Export印度7$870.9K去壳花生、碾磨大米
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国20$296.8K铁钢罐<50升、玻璃容器

近期贸易明细

进口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27去壳花生BADANI CORP印度$160.7K
2026-04-27去壳花生BADANI CORP印度$160.7K
2026-04-27去壳花生Ghanshyam Agri Industries印度$63.5K
2026-04-27去壳花生GHANSHYAM TRADERS印度$106.1K
2026-04-27去壳花生Ghanshyam Agri Industries印度$63.5K
2026-04-27去壳花生GHANSHYAM TRADERS印度$106.1K
2026-04-21去壳花生Kamani Agri Impex印度$178.2K
2026-04-21去壳花生Kamani Agri Impex印度$178.2K
2026-04-18去壳花生GHANSHYAM TRADERS印度$176.8K
2026-04-18去壳花生GHANSHYAM TRADERS印度$176.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngoc Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →