Trien Sam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K13
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$334.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603114637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81P9G6N |
| 成立日期 | 2013-12-03 |
| 联系地址 | Số 579/7A, KP 3, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K13 |
| 企业英文名称 | K13 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 579/7A, khu phố Tân Thành, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0909931191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $325.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 39 | $286.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Simon Safety Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $39.3K | 金属钩环、其他拉链 |
| PT INDONESIA SIMON | 印度尼西亚 | 3 | $8.3K | 其他牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属扣件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 金属钩环 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 扣件及零件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2025-10-14 | 贱金属扣件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-14 | 贱金属扣件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-10-13 | 贱金属扣件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2025-10-13 | 贱金属扣件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-13 | 贱金属扣件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2025-09-23 | 贱金属扣件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $330 |
| 2025-09-23 | 塑料衣着附件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $429 |