CN CO. LTD.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$277.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302220805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG5T7CD |
| 成立日期 | 2001-02-19 |
| 联系地址 | 175/87/2B Đường 2, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI CÔNG NÔNG |
| 企业英文名称 | CN Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Lô C, Cụm Công Nghiệp Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chế biến mủ cao su. Sản xuất các sản phẩm từ cao su thiên nhiên phục vụ cho công nghiệp - nông nghiệp và tiêu dùng (không kinh doanh tại trụ sở công ty). May công nghiệp. Mua bán cao su đã và chưa chế biến, các sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu cao su, hóa chất dùng trong ngành cao su (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), sản phẩm may mặc, vải sợi, thực phẩm. Xây dựng công nghiệp, dân dụng. Kinh doanh nhà. Cho thuê văn phòng, kho bãi, nhà xưởng. Bổ sung: Môi giới bất động sản. Kinh doanh khu vui chơi giải trí, làng du lịch, nhà hàng, khách sạn (không kinh doanh tại thành phố Hồ Chí Minh). Trồng trọt. Nuôi trồng thủy sản. Chăn nuôi (không kinh doanh tại TP. Hồ Chí Minh).Bổ sung: Mua bán sách báo - văn hóa phẩm có nội dung được phép lưu hành, văn phòng phẩm. Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (không họat động tại trụ sở). Họat động câu lạc bộ thể dục, thể hình, tennis. Giáo dục mầm non, tiểu học, trung học. Mua bán lương thực, thực phẩm, kim khí điện máy, hàng nhực, gốm, hàng gia dụng, quần áo may sẳn. Bổ sung: Đào tạo nghề (xây dựng, mỹ thuật, ngoại ngữ. |
| 电话 | +84933715999 |
| 邮箱 | congnonghcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,847.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $277.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEVERN GLOCON VALVES PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $235.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| President Engineering Works | 印度 | 2 | $34.9K | 钢铁螺钉螺栓 |
| AEPCOM FASTENERS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $7.7K | 钢铁螺钉螺栓、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 钢铁螺钉螺栓 | President Engineering Works | 印度 | $1.8K |
| 2023-08-18 | 钢铁螺钉螺栓 | AEPCOM FASTENERS PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2023-08-18 | 钢铁螺钉螺栓 | AEPCOM FASTENERS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2023-08-18 | 钢铁螺钉螺栓 | AEPCOM FASTENERS PRIVATE LTD | 印度 | $243 |
| 2023-08-18 | 钢铁螺钉螺栓 | AEPCOM FASTENERS PRIVATE LTD | 印度 | $827 |
| 2023-08-18 | 钢铁螺钉螺栓 | AEPCOM FASTENERS PRIVATE LTD | 印度 | $170 |
| 2023-08-18 | 钢铁螺钉螺栓 | AEPCOM FASTENERS PRIVATE LTD | 印度 | $827 |
| 2023-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | PRESIDENT ENGINEERING WORKS | 印度 | $1.5K |
| 2023-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | PRESIDENT ENGINEERING WORKS | 印度 | $2.1K |
| 2023-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | President Engineering Works | 印度 | $881 |