Topone Construction & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và XUấT NHậP KHẩU TOPONE
13
进口笔数
0
出口笔数
$90.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109599737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0RAUGH |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Đội 2, thôn Thái Bình, Xã Vạn Thái, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TOPONE |
| 企业英文名称 | TOPONE CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 2, thôn Thái Bình, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84986893383 |
| 邮箱 | toponevn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $90.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $90.7K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-04-10 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-04-10 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-04-10 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-04-10 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-26 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2025-11-26 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-23 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $874 |
| 2025-07-25 | 夹层安全玻璃 | Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |