Ly Bao Minh Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Lý Bảo Minh
- 邮箱15
225
进口笔数
5
出口笔数
$3.20M
进口金额
$51.9K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-09-09
最近出口
76
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305001865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRHWQ87 |
| 成立日期 | 2007-05-17 |
| 联系地址 | 407 Hồng Bàng, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LÝ BẢO MINH |
| 企业英文名称 | LY BAO MINH PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 407 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +842836221070 |
| 邮箱 | info@lybaominh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.42M |
| 意大利 | 53 | $525.9K |
| 德国 | 38 | $384.8K |
| 泰国 | 18 | $311.7K |
| 马来西亚 | 2 | $186.3K |
| 美国 | 16 | $137.2K |
| 法国 | 7 | $81.6K |
| 西班牙 | 9 | $62.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $23.7K |
| 中国台湾 | 1 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $47.8K |
| 瑞士 | 1 | $3.1K |
| 越南 | 1 | $934 |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | 15 | $376.9K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Instron (Thailand) Ltd. | 泰国 | 22 | $273.7K | 商用洗碗机、材料测试机零件 |
| Supreme Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $258.5K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.4K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Lotus S.p.A. | 意大利 | 13 | $102.0K | 热饮食品加热设备、燃气热水器 |
| Welbilt Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 11 | $97.3K | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 6 | $92.3K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Hatco Corp. | 美国 | 9 | $85.1K | 热饮食品加热设备、电热电阻器 |
| YPT International Hospitality Supplies Ltd. | 中国 | 7 | $54.4K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Angelo Po Grandi Cucine S.p.A. | 意大利 | 8 | $36.7K | 热饮食品加热设备、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yeo Eng Koon (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $47.8K | 其他钢铁结构体、铝合金型材 |
| Rondo Burgdorf AG | 瑞士 | 1 | $3.1K | 低脂乳粉、玉米粉 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $934 | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Instron (Thailand) Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Instron (Thailand) Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-28 | 传动轴及曲柄 | Instron (Thailand) Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-07-28 | 塑料管件 | Instron (Thailand) Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Instron (Thailand) Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-07-27 | 冷藏家具 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 冷藏家具 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | IMC Overseas Corporation | 中国 | $150 |
| 2026-07-27 | 其他家用电动热器 | Tongli Energy Saving Environmental Protection Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 冷藏家具 | Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 阀门龙头 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2025-09-09 | 塑料管件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2025-09-09 | 其他塑料制品 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2025-09-09 | 电热电阻器 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2025-09-09 | 塑料管件 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2025-06-03 | 电力控制板 | Rondo Burgdorf AG | 瑞士 | $3.1K |
| 2023-06-19 | 非办公金属家具 | Yeo Eng Koon (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $640 |
| 2023-06-19 | 非办公金属家具 | Yeo Eng Koon (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $961 |
| 2023-06-19 | 非办公金属家具 | Yeo Eng Koon (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $687 |
| 2023-06-19 | 非办公金属家具 | Yeo Eng Koon (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $582 |