LASERTECH VIETNAM ENGINEERING CO., LTD.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 激光机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT LASERTECH VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$30.9K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106606249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQA7TP8 |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | Số 217 Phố Đức Giang, Tổ 18, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BƯỚC NGOẶT MỚI |
| 企业英文名称 | NEW TURNING POINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 217 Phố Đức Giang, Tổ 18, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0984322138 |
| 邮箱 | Angela.lasertechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIAOCHENG LAMBD LASER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.1K | 激光机床 |
| Guangzhou Minghong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 激光机床、单功能打印机 |
| Liaocheng Lambd Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他制冷设备、激光机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非二极管激光器 | GUANGZHOU MINGHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 未装配光学元件 | GUANGZHOU MINGHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-08 | 非二极管激光器 | GUANGZHOU MINGHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 激光机床 | LIAOCHENG LAMBD LASER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 激光机床 | LIAOCHENG LAMBD LASER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 激光机床 | LIAOCHENG LAMBD LASER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 非二极管激光器 | GUANGZHOU MINGHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 激光机床 | LIAOCHENG LAMBD LASER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 非二极管激光器 | GUANGZHOU MINGHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 未装配光学元件 | GUANGZHOU MINGHONG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 激光机床 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |