Omega Viet Nam Automatic Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 441 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA OMEGA VIệT NAM
7
进口笔数
441
出口笔数
$2.3K
进口金额
$940.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603788548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC82WWK |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | 23/40, KP 9, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA OMEGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OMEGA VIET NAM AUTOMATIC SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186/21/Q, tổ 39A, khu phố 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84907857197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $751 |
| 中国 | 2 | $607 |
| 日本 | 1 | $506 |
| 越南 | 1 | $420 |
| 捷克 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 433 | $921.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOPAT Inc. | 日本 | 1 | $506 | 电热电阻器、未煮意面 |
| Lianyungang Yuanda Quartz Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $448 | 紫外线红外线灯、其他钢铁制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $420 | 其他电子IC、其他塑料废料 |
| Raptor Supplies | 美国 | 1 | $384 | 其他气泵、自动断路器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $367 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Shanghai Shanggeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $159 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Kinex Measuring s.r.o. | 波兰 | 1 | $38 | 绘图仪器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 199 | $382.8K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 185 | $339.3K | 氢、氮 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 20 | $132.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | 12 | $40.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 11 | $17.2K | 其他钢铁制品、其他碱金属硅酸盐 | |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.1K | 其他化学制剂、盐酸 |
| ND Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 1 | $1.6K | 螺纹螺母、钢铆钉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 美国 | $367 |
| 2025-11-10 | 电力控制板 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2024-05-02 | 铜合金管件 | RAPTOR SUPPLIES | 美国 | $129 |
| 2024-05-02 | 铜合金管件 | RAPTOR SUPPLIES | 美国 | $61 |
| 2024-05-02 | 铜合金管件 | RAPTOR SUPPLIES | 美国 | $130 |
| 2024-05-02 | 铜合金管件 | Raptor Supplies | 美国 | $64 |
| 2024-04-05 | 卤钨灯 | LIANYUNGANGYUANDA QUARTZ PRODUCT CO LTD | 中国 | $266 |
| 2024-04-05 | 其他电路开关装置 | LIANYUNGANGYUANDA QUARTZ PRODUCT CO LTD | 中国 | $182 |
| 2024-03-25 | 电热电阻器 | NOPAT INC | 日本 | $506 |
| 2024-03-01 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI SHANGGENG SUPPLY CHAIN | 中国 | $159 |
出口(共 441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $128 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $605 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $245 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $681 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 植物制扫帚 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $206 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $830 |
| 2026-04-28 | 植物制扫帚 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM (MST: 3600692936) | 越南 | $33 |