Toan Thang Engineering Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghệ Toàn Thắng
5
进口笔数
0
出口笔数
$48.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312414743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DXR5YT |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | 80 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghệ Toàn Thắng |
| 企业英文名称 | TOAN THANG ENGINEERING TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84909871595 |
| 邮箱 | trannhantoanthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $48.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen HCTEK Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.7K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Smart Technologies ULC | 加拿大 | 1 | $2.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $580 | 电力控制板、静止变流器 |
| Shenzhen Feiyang Xingye Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $105 | 通信设备、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 其他电子IC | Shenzhen Feiyang Xingye Tech Co. Ltd. | 中国 | $105 |
| 2023-03-30 | 自动数据处理输入输出单元 | SMART TECHNOLOGIES ULC | 中国 | $2.0K |
| 2023-02-16 | 自动数据处理输入输出单元 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国 | $580 |
| 2023-01-18 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HCTEK CO., LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-01-18 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HCTEK CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-18 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HCTEK CO., LTD | 中国 | $17.7K |
| 2023-01-13 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HCTEK CO., LTD | 中国 | $1.7K |