SIC Printing Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Ngành In Sic
495
进口笔数
292
出口笔数
$29.24M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
50
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101975919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUYCW80 |
| 成立日期 | 2006-06-12 |
| 联系地址 | Lô S5-1, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGÀNH IN SIC |
| 企业英文名称 | SIC PRINTING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô S5-1, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842436644721 |
| 邮箱 | sieuthinganhin@gmail.com |
| 传真 | +842436649364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 375 | $24.17M |
| 韩国 | 41 | $1.66M |
| 新加坡 | 21 | $1.07M |
| 斯洛文尼亚 | 11 | $877.0K |
| 印度 | 18 | $504.7K |
| 日本 | 6 | $489.0K |
| 德国 | 7 | $160.3K |
| 泰国 | 11 | $147.3K |
| 意大利 | 2 | $131.4K |
| 荷兰 | 1 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 289 | $1.05M |
| 中国 | 2 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $5.81M | 明胶及动物胶、纸容器制造机 |
| Huai Ho Tech Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.99M | 大尺寸照相胶片、其他印刷机零件 |
| Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.47M | 纸容器制造机、聚丙烯塑料 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.51M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Haiyan Huada Ink Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.36M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Guangxi Nanning Xingui Printing Materials Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.32M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Seanstar Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.17M | 瓦楞纸板、多层涂布纸板 |
| Imperial Ink Pte Ltd | 新加坡 | 21 | $1.07M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Zhongshan Taiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $753.1K | 灯具零件、非黑印刷油墨 |
| ZENITH RUBBER PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $504.7K | 其他胶印机、未硫化橡胶片 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $822.4K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 40 | $69.3K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $35.1K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $32.3K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.9K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.4K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.8K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $9.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.8K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他造纸机械 | Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-07-28 | 零售清洁粉剂 | Huber GmbH Chemie für den Druck | 德国 | $4.1K |
| 2026-07-28 | 纸张切割机 | Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-07-28 | 造纸机械零件 | Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 非黑印刷油墨 | Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 其他化学制剂 | Huber GmbH Chemie für den Druck | 德国 | $12.3K |
| 2026-07-28 | 零售清洁粉剂 | Huber GmbH Chemie für den Druck | 德国 | $4.1K |
| 2026-07-28 | 其他天然树脂 | Huber GmbH Chemie für den Druck | 德国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 纸容器制造机 | Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $40.5K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-07-29 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-24 | 大尺寸照相胶片 | Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-24 | 改性淀粉 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-24 | 大尺寸照相胶片 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-16 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2026-07-16 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2026-07-16 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2026-07-16 | 黑色印刷墨水 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2026-07-16 | 大尺寸照相胶片 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |