SIC Printing Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Ngành In Sic

495
进口笔数
292
出口笔数
$29.24M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
50
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-11进口 $710.8K · 16 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-12进口 $632.7K · 13 笔出口 $36.7K · 8 笔2024-01进口 $878.9K · 14 笔出口 $40.7K · 11 笔2024-02进口 $446.1K · 5 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-03进口 $613.0K · 11 笔出口 $23.9K · 9 笔2024-04进口 $841.4K · 12 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-05进口 $928.3K · 14 笔出口 $68.7K · 18 笔2024-06进口 $600.1K · 10 笔出口 $8.3K · 9 笔2024-07进口 $640.4K · 12 笔出口 $28.2K · 13 笔2024-08进口 $658.6K · 14 笔出口 $13.1K · 9 笔2024-09进口 $811.9K · 13 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-10进口 $588.9K · 11 笔出口 $35.1K · 11 笔2024-11进口 $744.4K · 14 笔出口 $10.5K · 9 笔2024-12进口 $768.3K · 13 笔出口 $20.0K · 9 笔2025-01进口 $410.4K · 8 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-02进口 $602.0K · 10 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-03进口 $1.11M · 20 笔出口 $17.1K · 11 笔2025-04进口 $800.2K · 15 笔出口 $13.6K · 7 笔2025-05进口 $978.7K · 11 笔出口 $421.3K · 14 笔2025-06进口 $512.4K · 13 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-07进口 $579.9K · 14 笔出口 $15.1K · 9 笔2025-08进口 $569.6K · 11 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-09进口 $638.3K · 11 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-10进口 $652.1K · 12 笔出口 $797 · 2 笔2025-11进口 $587.6K · 15 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-12进口 $1.15M · 19 笔出口 $9.9K · 4 笔2026-01进口 $683.8K · 12 笔出口 $15.7K · 7 笔2026-02进口 $336.3K · 6 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-03进口 $571.7K · 12 笔出口 $18.6K · 4 笔2026-04进口 $1.73M · 15 笔出口 $35.9K · 12 笔2026-05进口 $954.3K · 12 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-06进口 $834.8K · 12 笔出口 $20.6K · 7 笔2026-07进口 $562.4K · 11 笔出口 $27.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-11进口 $710.8K · 16 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-12进口 $632.7K · 13 笔出口 $36.7K · 8 笔2024-01进口 $878.9K · 14 笔出口 $40.7K · 11 笔2024-02进口 $446.1K · 5 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-03进口 $613.0K · 11 笔出口 $23.9K · 9 笔2024-04进口 $841.4K · 12 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-05进口 $928.3K · 14 笔出口 $68.7K · 18 笔2024-06进口 $600.1K · 10 笔出口 $8.3K · 9 笔2024-07进口 $640.4K · 12 笔出口 $28.2K · 13 笔2024-08进口 $658.6K · 14 笔出口 $13.1K · 9 笔2024-09进口 $811.9K · 13 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-10进口 $588.9K · 11 笔出口 $35.1K · 11 笔2024-11进口 $744.4K · 14 笔出口 $10.5K · 9 笔2024-12进口 $768.3K · 13 笔出口 $20.0K · 9 笔2025-01进口 $410.4K · 8 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-02进口 $602.0K · 10 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-03进口 $1.11M · 20 笔出口 $17.1K · 11 笔2025-04进口 $800.2K · 15 笔出口 $13.6K · 7 笔2025-05进口 $978.7K · 11 笔出口 $421.3K · 14 笔2025-06进口 $512.4K · 13 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-07进口 $579.9K · 14 笔出口 $15.1K · 9 笔2025-08进口 $569.6K · 11 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-09进口 $638.3K · 11 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-10进口 $652.1K · 12 笔出口 $797 · 2 笔2025-11进口 $587.6K · 15 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-12进口 $1.15M · 19 笔出口 $9.9K · 4 笔2026-01进口 $683.8K · 12 笔出口 $15.7K · 7 笔2026-02进口 $336.3K · 6 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-03进口 $571.7K · 12 笔出口 $18.6K · 4 笔2026-04进口 $1.73M · 15 笔出口 $35.9K · 12 笔2026-05进口 $954.3K · 12 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-06进口 $834.8K · 12 笔出口 $20.6K · 7 笔2026-07进口 $562.4K · 11 笔出口 $27.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0101975919
企查查编码QVNCUYCW80
成立日期2006-06-12
联系地址Lô S5-1, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGÀNH IN SIC
企业英文名称SIC PRINTING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô S5-1, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842436644721
邮箱sieuthinganhin@gmail.com
传真+842436649364
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
370130大尺寸照相胶片
400591未硫化橡胶片
350691聚合物胶粘剂
844180其他造纸机械
350510改性淀粉
844110纸张切割机
350300明胶及动物胶
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
400821硫化橡胶板片
321519非黑印刷油墨
370130大尺寸照相胶片
320910丙烯酸/乙烯涂料
350691聚合物胶粘剂
340290工业清洁制剂
321511黑色印刷墨水
320810聚酯油漆
350510改性淀粉
340250零售清洁粉剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国375$24.17M
韩国41$1.66M
新加坡21$1.07M
斯洛文尼亚11$877.0K
印度18$504.7K
日本6$489.0K
德国7$160.3K
泰国11$147.3K
意大利2$131.4K
荷兰1$18.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南289$1.05M
中国2$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd.中国80$5.81M明胶及动物胶、纸容器制造机
Huai Ho Tech Co., Ltd.中国47$3.99M大尺寸照相胶片、其他印刷机零件
Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd.中国35$2.47M纸容器制造机、聚丙烯塑料
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国22$1.51M自粘塑料片、其他塑料制品
Haiyan Huada Ink Co., Ltd.中国28$1.36M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Guangxi Nanning Xingui Printing Materials Co., Ltd.中国22$1.32M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Seanstar Co., Ltd.韩国26$1.17M瓦楞纸板、多层涂布纸板
Imperial Ink Pte Ltd新加坡21$1.07M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Zhongshan Taiyang Import & Export Co., Ltd.中国18$753.1K灯具零件、非黑印刷油墨
ZENITH RUBBER PRIVATE LIMITED印度18$504.7K其他胶印机、未硫化橡胶片

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南142$822.4K自粘纸板、瓦楞纸箱
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南40$69.3K瓦楞纸箱、工业清洁制剂
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南7$35.1K轻质涂布纸、自粘塑料卷
Guangbo Vietnam Co., Ltd.越南26$32.3K未涂布加工纤维纸板、其他纸制品
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南4$19.9K瓦楞纸板、其他纸制品
Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd.越南6$17.4K非黑印刷油墨、聚合物基油漆
Abeism Vietnam Co., Ltd.越南9$15.8K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南21$9.0K自粘塑料片、自粘纸板
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南14$7.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
NEO S Vietnam Co., Ltd.越南12$4.8K非黑印刷油墨、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他造纸机械Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd.中国$13.4K
2026-07-28零售清洁粉剂Huber GmbH Chemie für den Druck德国$4.1K
2026-07-28纸张切割机Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd.中国$22.7K
2026-07-28造纸机械零件Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-28非黑印刷油墨Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-28非黑印刷油墨Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-28其他化学制剂Huber GmbH Chemie für den Druck德国$12.3K
2026-07-28零售清洁粉剂Huber GmbH Chemie für den Druck德国$4.1K
2026-07-28其他天然树脂Huber GmbH Chemie für den Druck德国$1.4K
2026-07-28纸容器制造机Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd.中国$40.5K

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-07-29非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$186
2026-07-24大尺寸照相胶片Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-24改性淀粉Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-07-24大尺寸照相胶片Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-16非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$494
2026-07-16非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$494
2026-07-16非黑印刷油墨Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$494
2026-07-16黑色印刷墨水Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$494
2026-07-16大尺寸照相胶片Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

SIC Printing Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →