SIC Printing Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 460 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Ngành In Sic

460
进口笔数
266
出口笔数
$26.89M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
46
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $607.8K · 12 笔出口 $14.4K · 7 笔2023-10进口 $474.8K · 7 笔出口 $34.2K · 7 笔2023-11进口 $710.8K · 16 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-12进口 $632.7K · 13 笔出口 $36.7K · 8 笔2024-01进口 $878.9K · 14 笔出口 $40.7K · 11 笔2024-02进口 $446.1K · 5 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-03进口 $613.0K · 11 笔出口 $23.9K · 9 笔2024-04进口 $841.4K · 12 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-05进口 $928.3K · 14 笔出口 $68.7K · 18 笔2024-06进口 $600.1K · 10 笔出口 $8.3K · 9 笔2024-07进口 $640.4K · 12 笔出口 $28.2K · 13 笔2024-08进口 $658.6K · 14 笔出口 $13.1K · 9 笔2024-09进口 $811.9K · 13 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-10进口 $588.9K · 11 笔出口 $35.1K · 11 笔2024-11进口 $744.4K · 14 笔出口 $10.5K · 9 笔2024-12进口 $768.3K · 13 笔出口 $20.0K · 9 笔2025-01进口 $410.4K · 8 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-02进口 $602.0K · 10 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-03进口 $1.11M · 20 笔出口 $17.1K · 11 笔2025-04进口 $800.2K · 15 笔出口 $13.6K · 7 笔2025-05进口 $978.7K · 11 笔出口 $421.3K · 14 笔2025-06进口 $512.4K · 13 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-07进口 $579.9K · 14 笔出口 $15.1K · 9 笔2025-08进口 $569.6K · 11 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-09进口 $638.3K · 11 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-10进口 $652.1K · 12 笔出口 $797 · 2 笔2025-11进口 $587.6K · 15 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-12进口 $1.15M · 19 笔出口 $9.9K · 4 笔2026-01进口 $683.8K · 12 笔出口 $15.7K · 7 笔2026-02进口 $336.3K · 6 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-03进口 $571.7K · 12 笔出口 $18.6K · 4 笔2026-04进口 $1.73M · 15 笔出口 $35.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $607.8K · 12 笔出口 $14.4K · 7 笔2023-10进口 $474.8K · 7 笔出口 $34.2K · 7 笔2023-11进口 $710.8K · 16 笔出口 $6.6K · 5 笔2023-12进口 $632.7K · 13 笔出口 $36.7K · 8 笔2024-01进口 $878.9K · 14 笔出口 $40.7K · 11 笔2024-02进口 $446.1K · 5 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-03进口 $613.0K · 11 笔出口 $23.9K · 9 笔2024-04进口 $841.4K · 12 笔出口 $21.8K · 6 笔2024-05进口 $928.3K · 14 笔出口 $68.7K · 18 笔2024-06进口 $600.1K · 10 笔出口 $8.3K · 9 笔2024-07进口 $640.4K · 12 笔出口 $28.2K · 13 笔2024-08进口 $658.6K · 14 笔出口 $13.1K · 9 笔2024-09进口 $811.9K · 13 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-10进口 $588.9K · 11 笔出口 $35.1K · 11 笔2024-11进口 $744.4K · 14 笔出口 $10.5K · 9 笔2024-12进口 $768.3K · 13 笔出口 $20.0K · 9 笔2025-01进口 $410.4K · 8 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-02进口 $602.0K · 10 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-03进口 $1.11M · 20 笔出口 $17.1K · 11 笔2025-04进口 $800.2K · 15 笔出口 $13.6K · 7 笔2025-05进口 $978.7K · 11 笔出口 $421.3K · 14 笔2025-06进口 $512.4K · 13 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-07进口 $579.9K · 14 笔出口 $15.1K · 9 笔2025-08进口 $569.6K · 11 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-09进口 $638.3K · 11 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-10进口 $652.1K · 12 笔出口 $797 · 2 笔2025-11进口 $587.6K · 15 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-12进口 $1.15M · 19 笔出口 $9.9K · 4 笔2026-01进口 $683.8K · 12 笔出口 $15.7K · 7 笔2026-02进口 $336.3K · 6 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-03进口 $571.7K · 12 笔出口 $18.6K · 4 笔2026-04进口 $1.73M · 15 笔出口 $35.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号0101975919
企查查编码QVNCUYCW80
成立日期2006-06-12
联系地址Lô S5-1, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGÀNH IN SIC
企业英文名称SIC PRINTING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô S5-1, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842436644721
邮箱sieuthinganhin@gmail.com
传真+842436649364
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
370130大尺寸照相胶片
400591未硫化橡胶片
350691聚合物胶粘剂
350510改性淀粉
844110纸张切割机
844180其他造纸机械
350300明胶及动物胶
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
400821硫化橡胶板片
321519非黑印刷油墨
350691聚合物胶粘剂
370130大尺寸照相胶片
320910丙烯酸/乙烯涂料
340290工业清洁制剂
320810聚酯油漆
321511黑色印刷墨水
340250零售清洁粉剂
350510改性淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国345$22.05M
韩国40$1.59M
新加坡20$999.3K
斯洛文尼亚11$877.0K
印度18$504.7K
日本5$424.2K
泰国11$147.3K
德国5$138.2K
意大利2$131.4K
荷兰1$18.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南263$982.9K
中国2$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd.中国75$5.48M明胶及动物胶、纸容器制造机
Huai Ho Tech Co., Ltd.中国38$3.16M大尺寸照相胶片、其他印刷机零件
Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd.中国35$2.47M纸容器制造机、非金属滚压机
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国22$1.51M自粘塑料片、其他塑料制品
Haiyan Huada Ink Co., Ltd.中国27$1.30M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Guangxi Nanning Xingui Printing Materials Co., Ltd.中国21$1.26M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Seanstar Co., Ltd.韩国25$1.11M瓦楞纸板、多层涂布纸板
Imperial Ink Pte. Ltd.新加坡20$999.3K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Zhongshan Taiyang Import & Export Co., Ltd.中国20$878.4K非黑印刷油墨、其他化学制剂
ZENITH RUBBER PRIVATE LIMITED印度18$504.7K其他胶印机、未硫化橡胶片

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南129$796.2K自粘纸板、瓦楞纸箱
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南40$69.3K瓦楞纸箱、工业清洁制剂
Guangbo Vietnam Co., Ltd.越南26$32.3K未涂布加工纤维纸板、其他纸制品
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南4$24.3K轻质涂布纸、自粘塑料卷
Abeism Vietnam Co., Ltd.越南6$14.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd.越南4$11.1K非黑印刷油墨、聚合物基油漆
Segyung Vina Co., Ltd.越南2$11.0K自粘塑料片、PET塑料片材
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南21$9.0K自粘塑料片、自粘纸板
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南14$7.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
NEO S Vietnam Co., Ltd.越南12$4.3K非黑印刷油墨、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非金属滚压机GUANGXI PINGXIANG YINYUAN TRADE CO., LTD中国$9.3K
2026-04-29聚合物胶粘剂GUANGXI PINGXIANG YINYUAN TRADE CO., LTD中国$21.0K
2026-04-29非金属滚压机GUANGXI PINGXIANG YINYUAN TRADE CO., LTD中国$9.3K
2026-04-29大尺寸照相胶片HUAI HO TECH CO LTD中国$7.4K
2026-04-29大尺寸照相胶片HUAI HO TECH CO LTD中国$32.5K
2026-04-29非黑印刷油墨SUZHOU KINGSWOOD COLOR TECHNOLOGY CO.,LTD..中国$5.7K
2026-04-29非黑印刷油墨SUZHOU KINGSWOOD COLOR TECHNOLOGY CO.,LTD..中国$4.2K
2026-04-29大尺寸照相胶片HUAI HO TECH CO LTD中国$6.5K
2026-04-29大尺寸照相胶片HUAI HO TECH CO LTD中国$6.9K
2026-04-29大尺寸照相胶片HUAI HO TECH CO LTD中国$4.2K

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$204
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$63
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$322
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$322
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$204
2026-04-29非黑印刷油墨SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

SIC Printing Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →