Huy My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY MY
207
进口笔数
0
出口笔数
$6.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109736140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG4XKSR |
| 成立日期 | 2021-08-20 |
| 联系地址 | Số 25 Khu đất dịch vụ 2, Khu đô thị Mộ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY MY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Khu đất dịch vụ 2, Khu đô thị Mộ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962731992 |
| 邮箱 | Thaohuong9287@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 202 | $6.53M |
| 波兰 | 2 | $270.6K |
| 白俄罗斯 | 2 | $107.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIMEKS PRO LLC | 俄罗斯 | 25 | $2.17M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Timex Pro LLC | 俄罗斯 | 33 | $1.46M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| TIMEKS PRO LLC | 俄罗斯 | 13 | $565.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Fitoexport LLC | 俄罗斯 | 15 | $408.4K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Fitoeksport | 俄罗斯 | 13 | $404.3K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Cotton Club | 俄罗斯 | 15 | $246.8K | 其他护肤品、棉絮制品 |
| Twins Tec JSC | 俄罗斯 | 17 | $210.8K | 其他护肤品、指甲护理制剂 |
| Cotton Club Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $198.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cotton Club LLC | 俄罗斯 | 10 | $158.4K | 非盥洗用皂、其他护肤品 |
| TVINS TEK | 俄罗斯 | 12 | $128.9K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 眼妆品 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 眼妆品 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 指甲护理制剂 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 皮肤清洁剂 | Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o. | 波兰 | $1.6K |