Huy My Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUY MY

207
进口笔数
0
出口笔数
$6.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $288.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $275.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $305.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $316.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $189.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $457.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $193.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $288.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $275.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $305.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $316.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $189.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $457.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109736140
企查查编码QVNVG4XKSR
成立日期2021-08-20
联系地址Số 25 Khu đất dịch vụ 2, Khu đô thị Mộ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUY MY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 Khu đất dịch vụ 2, Khu đô thị Mộ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962731992
邮箱Thaohuong9287@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330590其他护发品
330790其他芳香制剂
330410唇部化妆品
560121棉絮制品
330510洗发剂
330610口腔卫生产品
481920非瓦楞折叠盒
330420眼妆品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯202$6.53M
波兰2$270.6K
白俄罗斯2$107.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TIMEKS PRO LLC俄罗斯25$2.17M其他护肤品、皮肤清洁剂
Timex Pro LLC俄罗斯33$1.46M其他护肤品、皮肤清洁剂
TIMEKS PRO LLC俄罗斯13$565.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Fitoexport LLC俄罗斯15$408.4K其他护肤品、唇部化妆品
Fitoeksport俄罗斯13$404.3K其他护肤品、唇部化妆品
Cotton Club俄罗斯15$246.8K其他护肤品、棉絮制品
Twins Tec JSC俄罗斯17$210.8K其他护肤品、指甲护理制剂
Cotton Club Ltd.俄罗斯12$198.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
Cotton Club LLC俄罗斯10$158.4K非盥洗用皂、其他护肤品
TVINS TEK俄罗斯12$128.9K其他护肤品、其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17眼妆品Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$4.1K
2026-04-17其他护发品Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$2.5K
2026-04-17皮肤清洁剂Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$1.1K
2026-04-17皮肤清洁剂Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$3.2K
2026-04-17其他护肤品Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$5.4K
2026-04-17眼妆品Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$2.7K
2026-04-17皮肤清洁剂Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$1.1K
2026-04-17指甲护理制剂Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$6.6K
2026-04-17其他护发品Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$2.5K
2026-04-17皮肤清洁剂Eveline Cosmetics Distribution Sp. z o.o.波兰$1.6K

相关企业 · 同类产品

Huy My Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →