Thai Ha Books Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sách Thái Hà
13
进口笔数
0
出口笔数
$117
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102300429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A9TEFK |
| 成立日期 | 2007-06-22 |
| 联系地址 | 119 C5, phố Tô Hiệu, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA BOOKS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 119 C5, phố Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | +842437930480 |
| 邮箱 | info@thaihabooks.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $65 |
| 韩国 | 1 | $26 |
| 中国 | 1 | $19 |
| 法国 | 1 | $6 |
| 意大利 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuttle-Mori Agency Inc. | 日本 | 3 | $30 | 其他印刷品、印刷标签 |
| Eric Yang Agency | 韩国 | 1 | $26 | 其他印刷品 |
| Tuttle Mori Agency Inc. | 日本 | 5 | $25 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Jieli Publishing House Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19 | 其他印刷品 |
| ASK Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10 | 发酵饮料、混合调味料 |
| UNESCO | 法国 | 1 | $6 | 10公斤以下便携电脑、其他塑料制品 |
| White Star S.r.l. | 意大利 | 1 | $1 | 其他印刷品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他印刷品 | UNESCO | 法国 | $6 |
| 2024-12-20 | 其他印刷品 | TUTTLE-MORI AGENCY,INC | 日本 | $2 |
| 2024-12-20 | 其他印刷品 | TUTTLE-MORI AGENCY,INC | 日本 | $2 |
| 2024-12-20 | 其他印刷品 | TUTTLE-MORI AGENCY,INC | 日本 | $2 |
| 2024-10-07 | 其他印刷品 | JIELI PUBLISHING HOUSE CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-09-12 | 其他印刷品 | ERICYANGAGENCY | 韩国 | $15 |
| 2024-09-12 | 其他印刷品 | ERICYANGAGENCY | 韩国 | $11 |
| 2024-08-12 | 其他印刷品 | ASK CO. LTD | 日本 | $10 |
| 2024-01-02 | 其他印刷品 | TUTTLE MORI AGENCY INC | 日本 | $2 |
| 2023-09-26 | 其他印刷品 | TUTTLE MORI AGENCY INC | 日本 | $2 |