HP GROUP INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư HP GROUP
14
进口笔数
0
出口笔数
$178.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315744299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ45T81 |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | 147/2 Lý Tế Xuyên, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HP GROUP |
| 企业英文名称 | HP GROUP INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/2 Lý Tế Xuyên, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84901396268 |
| 邮箱 | conhantaohpg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $151.7K |
| 中国 | 1 | $26.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 13 | $151.7K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| ALL VICTORY GRASS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $26.9K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $112 |
| 2024-07-18 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2024-07-18 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $4.8K |
| 2024-01-25 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2024-01-25 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2024-01-25 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $291 |
| 2024-01-24 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2024-01-24 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $303 |
| 2024-01-24 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2023-12-13 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $307 |