299 Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại 299
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101166996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1FPH89 |
| 成立日期 | 2004-02-23 |
| 联系地址 | Số 38 ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 299 |
| 企业英文名称 | 299 CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38 ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842435765211 |
| 官网 | www.299.com.vn |
| 传真 | 02435765213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.72M | 水轮机零件、1-10兆瓦水轮机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-08-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-08-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-08-05 | 1-10兆瓦水轮机 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $181.8K |
| 2023-08-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-08-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-08-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-08-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-07-29 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-07-29 | 其他泵和提升机 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |