Chien Thang Elevator Trade & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI THANG MáY CHIếN THắNG
136
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109303235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCQGG5B |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 2, Đường 2, Xóm Trại, Thôn Thượng Thanh, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY DONG YANG CHIẾN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 2, Đường 2, Xóm Trại, Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0936223545 |
| 邮箱 | ev.ctvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $1.09M |
| 韩国 | 23 | $377.6K |
| 越南 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G-Technologies Co., Ltd. | 中国 | 32 | $360.4K | 机械零件、电力控制板 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 24 | $282.7K | 升降机零件、升降机 |
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 14 | $184.1K | 升降机零件、升降机 |
| 9cc096b536cbc9d52528bf3dd82fae56 | 7 | $137.0K | ||
| Daesung IDS Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $120.3K | 升降机、电力控制板 |
| Dullos Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $104.9K | 升降机零件、滑轮飞轮 |
| Nawootec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $67.6K | 焊接机零件、带接头绝缘电线 |
| Haisung Tpc Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $47.9K | 升降机零件、滑轮飞轮 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 15 | $38.8K | 升降机零件、升降机 |
| Jiangsu Leader New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $21.6K | 升降机零件、8425机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $443 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ECOFUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $230 |