Indochina Technology Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ ĐôNG DươNG
12
进口笔数
2
出口笔数
$210.6K
进口金额
$21.3K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2025-02-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318107594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAN26YX |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Số 11 Đường 27, khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG TECHNOLOGY SERVICE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường 32, khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0903632625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843139 | 机械零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $207.0K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
| 意大利 | 1 | $153 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Nova Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $207.0K | 升降机零件、钢绞线缆 |
| Young Jin Elevator Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 升降机、升降机零件 |
| Omarlift S.r.l. | 意大利 | 1 | $153 | 升降机零件、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 钢绞线缆 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-06 | 钢绞线缆 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | SUZHOU NOVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $593 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 其他钢铁结构体 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2025-02-25 | 升降机零件 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-25 | 升降机零件 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2025-02-25 | 升降机零件 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $828 |
| 2025-02-25 | 升降机零件 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $442 |
| 2024-11-15 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $714 |
| 2024-11-15 | 升降机零件 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2024-11-15 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $952 |
| 2024-11-15 | 升降机零件 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2024-11-15 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $3.8K |