AZK Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AZK VIệT NAM
166
进口笔数
0
出口笔数
$11.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110480366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2U40R5 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AZK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 26, đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84786189789 |
| 邮箱 | xuatnhapkhauazk2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $11.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linqing Huifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $4.24M | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.33M | 玻璃容器、塑料容器 |
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.98M | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Shandong Huagong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $803.0K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $485.6K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Enka Holdings Ltd. | 中国 | 6 | $470.4K | 球面滚子轴承、圆柱滚子轴承 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $414.4K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Shandong Saab International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $191.2K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Shenzhen Ruitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.1K | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.5K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 滚珠轴承 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $416 |
| 2026-01-16 | 圆锥滚子轴承 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $264 |
| 2026-01-16 | 滚珠轴承 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $948 |
| 2026-01-16 | 滚珠轴承 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $332 |
| 2026-01-16 | 滚珠轴承 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-16 | 滚珠轴承 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $179 |
| 2026-01-16 | 圆锥滚子轴承 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-16 | 滚珠轴承 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-16 | 轴承零件 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $379 |
| 2026-01-16 | 轴承零件 | SHANDONG FHY BEARING CO.LTD | 中国 | $438 |