Viet Yen Mechanical Service & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 910 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ KHí VIệT YêN
910
进口笔数
0
出口笔数
$5.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104031436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM4W56X |
| 成立日期 | 2009-06-29 |
| 联系地址 | Kho A10 Cảng Hà Nội, Số 838 đường Bạch Đằng, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ KHÍ VIỆT YÊN |
| 企业英文名称 | VIET YEN MECHANICAL SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kho A10 Cảng Hà Nội, Số 838 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02439974814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 910 | $5.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 496 | $3.39M | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 251 | $974.2K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Ruian Metals & Mineral Import and Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 100 | $571.6K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $152.0K | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Maanshan Changlifa Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $97.6K | 非车用柴油机、其他脱粒机 |
| Hebei Dewei Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.9K | 车桥及零件、车身零件 |
| Dongxing City Jiubang Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.3K | 车辆制动零件、变速箱及零件 |
| Zibo Bochi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.6K | 钢制弹簧片、其他车辆零件 |
| Hubei Zhuoqian Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.3K | 其他气泵、带配件增强橡胶管 |
| Hui An Ren Sheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 8 | $11.5K | 传动轴及曲柄、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 910)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 变速箱及零件 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-28 | 变速箱及零件 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 变速箱及零件 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $904 |
| 2026-07-28 | 变速箱及零件 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-07-27 | 其他车辆零件 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-27 | 车桥及零件 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-07-27 | 钢铁弹簧 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-27 | 变速箱及零件 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-27 | 变速箱及零件 | Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $53 |