Ferrum Packaging Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FERRUM PACKAGING (VIệT NAM)
- 邮箱180
443
进口笔数
12
出口笔数
$4.14M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-21
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317766178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQE5D9D |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Tầng 2, Rosana Tower, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FERRUM PACKAGING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FERRUM PACKAGING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt nam cho phép 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842873025771 |
| 官网 | www.ferrum.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24.632亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 388 | $3.65M |
| 德国 | 206 | $263.0K |
| 奥地利 | 94 | $38.1K |
| 中国 | 156 | $32.8K |
| 意大利 | 216 | $31.6K |
| 捷克 | 78 | $28.5K |
| 英国 | 82 | $24.4K |
| 美国 | 32 | $15.2K |
| 斯洛伐克 | 52 | $13.4K |
| 法国 | 62 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 12 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | 412 | $4.09M | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Ferrum Packaging AG | 意大利 | 24 | $24.9K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ferrum Packaging Ltd. | 8 | $20.1K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 | |
| Ferrum Packaging Ltd. | 荷兰 | 19 | $1.8K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Ferrum Packaging Ltd. | 意大利 | 30 | $1.1K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| Ferrum Packaging Ltd. | 德国 | 19 | $912 | 非螺纹钢销、其他塑料制品 |
| Ferrum Packaging Ltd. | 中国台湾 | 4 | $330 | 钢铁螺钉螺栓、非电气机械零件 |
| Ferrum Packaging Ltd. | 西班牙 | 6 | $81 | 其他钢铁制品、其他橡胶带 |
| Ferrum Packaging Ltd | 法国 | 10 | $43 | 铜制紧固件、滚珠轴承 |
| Ferrum Packaging Ltd | 马来西亚 | 3 | $38 | 钢铁螺钉螺栓、滚珠轴承 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ferrum Packaging AG | 意大利 | 10 | $24.0K | 机械零件、铝制容器≤300升 |
| Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | 2 | $2.5K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $19 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $294 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $294 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $3 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $19 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $25 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $3 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $1.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 硫化橡胶同步带 | Ferrum Packaging Ltd. | 瑞士 | $260 |
| 2025-07-09 | 机械零件 | FERRUM PACKAGING AG | 瑞士 | $521 |
| 2025-06-13 | 机械零件 | FERRUM PACKAGING AG | 瑞士 | $1.5K |
| 2025-05-08 | 其他印刷品 | FERRUM PACKAGING AG | 瑞士 | $5.1K |
| 2024-12-16 | 加强橡胶带 | FERRUM PACKAGING AG | 瑞士 | $312 |
| 2024-09-27 | 贱金属盖 | FERRUM PACKAGING AG | 瑞士 | $23 |
| 2024-09-27 | 机械零件 | FERRUM PACKAGING AG | 瑞士 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 贱金属盖 | FERRUM PACKAGING AG | 瑞士 | $6 |
| 2024-09-17 | 其他钢铁制品 | FERRUM PACKAGING AG | 瑞士 | $5.2K |
| 2024-09-17 | 铝制容器≤300升 | FERRUM PACKAGING AG | 瑞士 | $2 |