Ferrum Packaging Co., Ltd. (Vietnam)

越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FERRUM PACKAGING (VIệT NAM)

443
进口笔数
12
出口笔数
$4.14M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-21
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.9K · 11 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.5K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $96.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.1K · 6 笔出口 $340 · 1 笔2024-04进口 $297.3K · 23 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-05进口 $174.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $347.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.5K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $185.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.0K · 23 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $142.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.1K · 10 笔出口 $312 · 1 笔2025-01进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $348.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.3K · 40 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $106.2K · 12 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $62.5K · 12 笔出口 $521 · 1 笔2025-08进口 $155.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.1K · 13 笔出口 $260 · 1 笔2025-12进口 $161.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $123.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.9K · 11 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.5K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $96.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.1K · 6 笔出口 $340 · 1 笔2024-04进口 $297.3K · 23 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-05进口 $174.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $347.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.5K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $185.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.0K · 23 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $142.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.1K · 10 笔出口 $312 · 1 笔2025-01进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $348.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.3K · 40 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $106.2K · 12 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-07进口 $62.5K · 12 笔出口 $521 · 1 笔2025-08进口 $155.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.1K · 13 笔出口 $260 · 1 笔2025-12进口 $161.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $123.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317766178
企查查编码QVNDQE5D9D
成立日期2023-04-03
联系地址Tầng 2, Rosana Tower, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FERRUM PACKAGING (VIỆT NAM)
企业英文名称FERRUM PACKAGING (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt nam cho phép 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842873025771
官网www.ferrum.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本24.632亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
842290机械零件
848330轴承座
848210滚珠轴承
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
842290机械零件
732690其他钢铁制品
830990贱金属盖
401019加强橡胶带
401035硫化橡胶同步带
490199其他印刷品
732020钢铁弹簧
732090其他钢弹簧
761290铝制容器≤300升
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士388$3.65M
德国206$263.0K
奥地利94$38.1K
中国156$32.8K
意大利216$31.6K
捷克78$28.5K
英国82$24.4K
美国32$15.2K
斯洛伐克52$13.4K
法国62$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士12$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ferrum Packaging Ltd.瑞士412$4.09M非泡沫橡胶密封件、机械零件
Ferrum Packaging AG意大利24$24.9K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Ferrum Packaging Ltd.8$20.1K非泡沫橡胶密封件、机械零件
Ferrum Packaging Ltd.荷兰19$1.8K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Ferrum Packaging Ltd.意大利30$1.1K螺纹螺母、非螺纹垫圈
Ferrum Packaging Ltd.德国19$912非螺纹钢销、其他塑料制品
Ferrum Packaging Ltd.中国台湾4$330钢铁螺钉螺栓、非电气机械零件
Ferrum Packaging Ltd.西班牙6$81其他钢铁制品、其他橡胶带
Ferrum Packaging Ltd法国10$43铜制紧固件、滚珠轴承
Ferrum Packaging Ltd马来西亚3$38钢铁螺钉螺栓、滚珠轴承

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ferrum Packaging AG意大利10$24.0K机械零件、铝制容器≤300升
Ferrum Packaging Ltd.瑞士2$2.5K铝制容器≤300升、贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$19
2026-04-15其他钢铁制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$294
2026-04-15其他钢铁制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$294
2026-04-15其他塑料制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$3
2026-04-15其他钢铁制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$6.2K
2026-04-15其他塑料制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$19
2026-04-15其他钢铁制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$25
2026-04-15其他塑料制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$3
2026-04-15其他钢铁制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$6.2K
2026-04-15其他钢铁制品Ferrum Packaging Ltd.瑞士$1.7K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21硫化橡胶同步带Ferrum Packaging Ltd.瑞士$260
2025-07-09机械零件FERRUM PACKAGING AG瑞士$521
2025-06-13机械零件FERRUM PACKAGING AG瑞士$1.5K
2025-05-08其他印刷品FERRUM PACKAGING AG瑞士$5.1K
2024-12-16加强橡胶带FERRUM PACKAGING AG瑞士$312
2024-09-27贱金属盖FERRUM PACKAGING AG瑞士$23
2024-09-27机械零件FERRUM PACKAGING AG瑞士$1.2K
2024-09-17贱金属盖FERRUM PACKAGING AG瑞士$6
2024-09-17其他钢铁制品FERRUM PACKAGING AG瑞士$5.2K
2024-09-17铝制容器≤300升FERRUM PACKAGING AG瑞士$2

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ferrum Packaging Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →