Viet Nam Technology Telecommunications Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG CôNG NGHệ VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$407.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107812533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P788SK |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | Số 15 ngách 43/121 đường Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNOLOGY TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 15, ngách 43/121, đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0977452218 |
| 邮箱 | viettuan.hg@gmail.com |
| 官网 | cholonjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $407.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 14 | $183.1K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Guangzhou CST Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.9K | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
| Electric PowerTek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 合金钢线材、其他钢铁制品 |
| Yangzhou Cammy Trading Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 盥洗皂制品、非盥洗用皂 |
| Loong Data Systems Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.3K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guangdong Shenghuade Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 通信设备零件、不锈钢家用制品 |
| Guilin Zhongtian Conductor Line Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangdong LFF Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他金属锁、车辆音响信号器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC POWERTEK CO LTD. | 中国 | $7.0K |