Viet Nam Technology Telecommunications Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 光纤连接器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG CôNG NGHệ VIệT NAM

44
进口笔数
0
出口笔数
$407.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107812533
企查查编码QVN6P788SK
成立日期2017-04-19
联系地址Số 15 ngách 43/121 đường Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TECHNOLOGY TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 15, ngách 43/121, đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0977452218
邮箱viettuan.hg@gmail.com
官网cholonjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853670光纤连接器
853890电器装置零件
854470绝缘电线
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
851771通信设备零件
400821硫化橡胶板片
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
851762通信设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$407.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Top Source Trading Ltd.中国14$183.1K塑料包装箱、金属框架座椅
Guangzhou CST Technology Co., Ltd.中国5$53.9K其他电路开关装置、光纤连接器
Electric PowerTek Co., Ltd.中国1$40.9K合金钢线材、其他钢铁制品
Yangzhou Cammy Trading Corp. Ltd.中国1$26.5K盥洗皂制品、非盥洗用皂
Loong Data Systems Ltd.中国2$22.3K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Huntkey Chiyuan Electric (Hong Kong) Co., Ltd.越南1$17.3K8471机器零件、静止变流器
Guangdong Shenghuade Communication Technology Co., Ltd.中国1$12.0K通信设备零件、不锈钢家用制品
Guilin Zhongtian Conductor Line Products Co., Ltd.中国1$10.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd.中国2$2.8K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangdong LFF Technology Co., Ltd.中国2$2.3K其他金属锁、车辆音响信号器

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他钢铁制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$2.7K
2026-04-07其他钢铁制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$5.3K
2026-04-07其他钢铁制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$7.0K
2026-04-07其他塑料制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$240
2026-04-07其他钢铁制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$2.7K
2026-04-07其他塑料制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$240
2026-04-07其他钢铁制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$5.3K
2026-04-07其他钢铁制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$5.2K
2026-04-07其他钢铁制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$5.2K
2026-04-07其他钢铁制品ELECTRIC POWERTEK CO LTD.中国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Technology Telecommunications Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →