Gemadept Hai Phong One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 未梳棉

越南 · 非在业

本地名:Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng

55
进口笔数
0
出口笔数
$8.82M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $407.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.69M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.13M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $407.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.69M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.13M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200760382
企查查编码QVNY3UQ3U8
成立日期2007-08-06
联系地址Phòng 711 - 718, tầng 7, Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GEMADEPT HẢI PHÒNG
企业英文名称GEMADEPT HAI PHONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 711 - 718, tầng 7, Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 Lê Thánh, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话02253825961
传真0225825966
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本239.2474亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
392099其他塑料片材
440399其他粗加工木材
350691聚合物胶粘剂
401120公交卡车轮胎
850213375kVA以上柴油发电机组
87042320吨以上柴油货车
321490其他胶粘剂
391910自粘塑料卷
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦3$1.67M
美国22$1.18M
俄罗斯6$1.13M
阿根廷4$851.9K
乌干达5$734.3K
玻利维亚2$709.5K
英国2$582.5K
刚果(布)4$535.0K
莫桑比克1$506.2K
印度1$337.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECOM Agroindustrial Corp. Ltd.科特迪瓦3$1.67M未梳棉
KITS FZE阿联酋3$764.4K钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件
ECOM Agroindustrial Corp. Ltd.乌干达5$734.3K未梳棉、未焙炒咖啡
Worthen Industries, Inc.美国10$723.3K聚氨酯纺织物、聚合物胶粘剂
ECOM Agroindustrial Corp. Ltd.坦桑尼亚2$709.5K未梳棉
ECOM Agroindustrial Corp. Ltd.阿根廷3$666.1K未梳棉
Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$582.5K375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机
UPACO Asia Ltd.美国7$342.7K聚合物胶粘剂、其他塑料片材
ECOM Agroindustrial Corp. Ltd.巴拉圭3$269.4K未梳棉
UPACO ASIA Ltd.中国3$50.0K聚酯塑料片材、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23其他塑料片材UPACO ASIA LTD美国$2.0K
2024-12-23其他塑料片材UPACO ASIA LTD美国$10.0K
2024-11-2220吨以上柴油货车KITS FZE俄罗斯$282.0K
2024-11-04其他塑料片材UPACO ASIA LTD美国$58.7K
2024-10-22其他塑料片材UPACO ASIA LTD美国$21.0K
2024-08-06其他塑料片材UPACO ASIA LTD美国$58.7K
2024-07-02其他塑料片材UPACO ASIA LTD美国$58.7K
2024-06-13聚合物胶粘剂UPACO ASIA LTD美国$11.6K
2024-06-13聚合物胶粘剂UPACO ASIA LTD美国$14.5K
2024-06-07其他塑料片材UPACO ASIA LTD美国$58.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gemadept Hai Phong One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →