Gemadept Hai Phong One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH Một thành viên Gemadept Hải Phòng
- 邮箱449
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
55
进口笔数
0
出口笔数
$8.82M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200760382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3UQ3U8 |
| 成立日期 | 2007-08-06 |
| 联系地址 | Phòng 711 - 718, tầng 7, Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GEMADEPT HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | GEMADEPT HAI PHONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 711 - 718, tầng 7, Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 Lê Thánh, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02253825961 |
| 传真 | 0225825966 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 239.2474亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 3 | $1.67M |
| 美国 | 22 | $1.18M |
| 俄罗斯 | 6 | $1.13M |
| 阿根廷 | 4 | $851.9K |
| 乌干达 | 5 | $734.3K |
| 玻利维亚 | 2 | $709.5K |
| 英国 | 2 | $582.5K |
| 刚果(布) | 4 | $535.0K |
| 莫桑比克 | 1 | $506.2K |
| 印度 | 1 | $337.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $1.67M | 未梳棉 |
| KITS FZE | 阿联酋 | 3 | $764.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 乌干达 | 5 | $734.3K | 未梳棉、未焙炒咖啡 |
| Worthen Industries, Inc. | 美国 | 10 | $723.3K | 聚氨酯纺织物、聚合物胶粘剂 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $709.5K | 未梳棉 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 阿根廷 | 3 | $666.1K | 未梳棉 |
| Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $582.5K | 375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机 |
| UPACO Asia Ltd. | 美国 | 7 | $342.7K | 聚合物胶粘剂、其他塑料片材 |
| ECOM Agroindustrial Corp. Ltd. | 巴拉圭 | 3 | $269.4K | 未梳棉 |
| UPACO ASIA Ltd. | 中国 | 3 | $50.0K | 聚酯塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他塑料片材 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $2.0K |
| 2024-12-23 | 其他塑料片材 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $10.0K |
| 2024-11-22 | 20吨以上柴油货车 | KITS FZE | 俄罗斯 | $282.0K |
| 2024-11-04 | 其他塑料片材 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $58.7K |
| 2024-10-22 | 其他塑料片材 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $21.0K |
| 2024-08-06 | 其他塑料片材 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $58.7K |
| 2024-07-02 | 其他塑料片材 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $58.7K |
| 2024-06-13 | 聚合物胶粘剂 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $11.6K |
| 2024-06-13 | 聚合物胶粘剂 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $14.5K |
| 2024-06-07 | 其他塑料片材 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $58.7K |