Daihua Vietnam Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU DAIHUA VIET NAM
72
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101635740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G9EJFP |
| 成立日期 | 2023-12-04 |
| 联系地址 | Lô OTM8-02-03 Khu Đô Thị Long Vân, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU DAIHUA VIET NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DAIHUA IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô OTM8-02-03 Khu Đô Thị Long Vân, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0967757399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.64M | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 19 | $828.2K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Zhangjiagang Yuetai Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.1K | 金属切割锯、激光机床 |
| Zhejiang Yongqiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $93.0K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Maihui Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Suzhou Joyton Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 打字机色带、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他焊接机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-28 | 其他焊接机 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-22 | 齿轮加工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 激光机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-22 | 激光机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-22 | 齿轮加工机床 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $469 |